| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 10: 선거와 정당 — Bầu cử và các chính đảng - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 10. 선거와 정당 — Bầu cử và các chính đảng
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음 사진은 선거 기간에 유세를 하는 사람들의 모습입니다. Bức
ảnh sau đây là hình ảnh những người đang vận động tranh cử trong thời gian bầu
cử.
① 한국에서 사진과 같은 모습을 본 적이 있나요? 어떤 느낌이 들었습니까? Bạn đã từng thấy hình ảnh giống như trong bức ảnh này ở Hàn Quốc chưa? Bạn cảm thấy thế nào?
Trả lời :
한국에서는 선거 기간에 거리에서 유세를 하거나 피켓을 들고 후보를 홍보하는 모습을 자주 볼 수 있습니다.
Ở Hàn Quốc, trong thời gian bầu cử, có thể dễ dàng thấy cảnh vận động tranh cử
trên đường phố hoặc cầm bảng quảng bá cho ứng cử viên.
이런 모습을 보면서 시민들이 선거에 적극적으로 참여하고 있다는 느낌을 받았습니다.
Khi nhìn những hình ảnh đó, tôi cảm nhận được rằng người dân đang tích cực tham
gia vào bầu cử.
② 자신의 고향 나라에서 선거에 참여해 본 적이 있나요? 한국의 선거와 어떤 차이가 있습니까? Bạn đã từng tham gia bầu cử ở quê hương của mình chưa? Bầu cử ở quê hương bạn khác Hàn Quốc như thế nào?
Trả lời :
제 고향 나라에서도 선거는 있지만, 한국처럼 거리 유세나 공개적인 선거 활동은 많지 않습니다.
Ở quê hương tôi cũng có bầu cử, nhưng không có nhiều hoạt động vận động công
khai trên đường phố như ở Hàn Quốc.
한국에서는 시민들이 다양한 방법으로 선거에 참여하고, 선거 분위기가 더 활발하다고 느꼈습니다.
Tôi cảm thấy rằng ở Hàn Quốc, người dân tham gia bầu cử bằng nhiều hình thức và
không khí bầu cử sôi nổi hơn.
Từ vựng:
선거 — bầu cử
정당 — chính đảng
선거 기간 — thời gian bầu cử
유세 — vận động tranh cử
거리 — đường phố
피켓 — bảng biểu, bảng cầm tay
후보 — ứng cử viên
홍보하다 — quảng bá, tuyên truyền
자주 — thường xuyên
시민 — người dân, công dân
적극적으로 — một cách tích cực
참여하다 — tham gia
느낌을 받다 — cảm nhận
고향 나라 — quê hương
차이 — sự khác biệt
공개적 — mang tính công khai
선거 활동 — hoạt động bầu cử
다양한 방법 — nhiều phương thức khác nhau
분위기 — bầu không khí
활발하다 — sôi nổi, 활 động
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1) 공정한 선거를 위한 기관과 제도에 대해 설명할 수 있다.
Có thể giải thích về các cơ quan và chế độ nhằm bảo đảm một cuộc bầu cử công bằng.
2) 정당의 의미와 역할을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích ý nghĩa và vai trò của các chính đảng.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
기본 영역: 정치 - Lĩnh vực cơ bản: Chính trị
제목: 24. 선거와 지방 자치
Tiêu đề: 24. Bầu cử và tự quản địa phương
관련 내용: 선거 - Nội dung liên quan: Bầu cử
심화 영역: 정치 - Lĩnh vực nâng cao: Chính trị
제목: 9. 정치 과정과 시민 참여
Tiêu đề: 9. Quá trình chính trị và sự tham gia của công dân
관련 내용: 선거 - Nội dung liên quan: Bầu cử
📗1. 공정한 선거를 위한 기관과 제도에는 무엇이 있을까? Những cơ quan và chế độ nào
tồn tại để bảo đảm một cuộc bầu cử công bằng?
1) 선거의 중요성과 기능 - Tầm
quan trọng và chức năng của bầu cử
인구가 많고 복잡한 현대 사회에서 모든 국민이 한자리에 모여 결정을 내리기는 어렵다.
Trong xã hội hiện đại đông dân và phức tạp, rất khó để tất cả người dân cùng tụ
họp một chỗ để đưa ra quyết định.
그래서 대부분의 민주 국가에서는 대표자를 뽑아 그에게 나라의 일을 맡기는 대의 민주주의를 채택하고 있다.
Vì vậy, đa số các quốc gia dân chủ áp dụng chế độ dân chủ đại diện, trong đó
người dân bầu ra đại diện và giao cho họ việc điều hành đất nước.
대의 민주주의를 실현하는 대표적인 방법이 선거이다.
Bầu cử là phương thức tiêu biểu để thực hiện nền dân chủ đại diện.
선거의 기능은 다음과 같다.
Chức năng của bầu cử như sau.
첫째, 공식적으로 대표자를 결정한다.
Thứ nhất, bầu cử chính thức quyết định người đại diện.
선출된 대표자는 권력의 정당성을 가진다.
Người đại diện được bầu sẽ có tính chính danh của quyền lực.
둘째, 대표자의 권력을 통제한다.
Thứ hai, bầu cử kiểm soát quyền lực của người đại diện.
대표자로서 역할을 잘하지 못하면 다음 선거에서 뽑히기 어렵다.
Nếu không thực hiện tốt vai trò của mình, họ sẽ khó được bầu lại trong kỳ bầu cử
tiếp theo.
셋째, 국민의 이익을 실현한다.
Thứ ba, bầu cử giúp thực hiện lợi ích của người dân.
후보자나 정당은 선거에서 국민의 지지를 얻기 위해 국민의 뜻을 반영한 공약을 만든다.
Các ứng cử viên hoặc chính đảng đưa ra những cam kết phản ánh nguyện vọng của
người dân nhằm giành được sự ủng hộ trong bầu cử.
• 대의 — đại
diện
다른 사람을 대신하여 의논하는 것 – Việc thay mặt người khác để
bàn bạc, quyết định
• 공약 — cam
kết (tranh cử)
다수의 사람을 상대로 한 공적인 약속 – Lời hứa mang tính công khai
đối với đông đảo người dân
• 공명선거 — bầu
cử công bằng
부정이 없이 떳떳하게 치르는 선거 – Cuộc bầu cử được tiến hành
minh bạch, không có gian lận
Từ vựng:
선거 – bầu cử
중요성 – tầm quan trọng
기능 – chức năng
인구 – dân số
현대 사회 – xã hội hiện đại
국민 – người dân
결정 – quyết định
민주 국가 – quốc gia dân chủ
대표자 – người đại diện
뽑다 – bầu chọn
나라의 일 – công việc đất nước
대의 민주주의 – dân chủ đại diện
채택하다 – áp dụng
실현하다 – thực hiện
방법 – phương thức
공식적으로 – một cách chính thức
선출되다 – được bầu
권력 – quyền lực
정당성 – tính chính danh
통제하다 – kiểm soát
역할 – vai trò
다음 선거 – kỳ bầu cử tiếp theo
이익 – lợi ích
후보자 – ứng cử viên
정당 – chính đảng
지지 – sự ủng hộ
국민의 뜻 – ý chí của người dân
반영하다 – phản
ánh
공약 – cam kết tranh cử
2) 공정한 선거를 위한 기관과 제도 - Các cơ quan và chế độ nhằm bảo đảm bầu cử công bằng
선거관리위원회는 선거와 국민투표를 관리하는 중립적인 국가 기관이다.
Ủy ban quản lý bầu cử là cơ quan nhà nước trung lập, quản lý bầu cử và trưng cầu
ý dân.
특정 정당이나 개인의 편에 서지 않은 채 선거 운동, 투표, 개표 등을 관리한다.
Cơ quan này quản lý hoạt động vận động bầu cử, bỏ phiếu và kiểm phiếu mà không
đứng về phía bất kỳ đảng phái hay cá nhân nào.
누군가가 선거법을 위반하는 행위를 하면 이를 단속하고 선거 관련 정보 제공, 투표 참여 홍보 등도 담당한다.
Nếu có hành vi vi phạm luật bầu cử, cơ quan này sẽ xử lý, đồng thời phụ trách
cung cấp thông tin liên quan đến bầu cử và tuyên truyền việc tham gia bỏ phiếu.
공정한 선거를 위한 제도로는 선거 공영제가 있다.
Một chế độ nhằm bảo đảm bầu cử công bằng là chế độ công khai, công bằng trong bầu
cử.
이것은 선거관리위원회가 선거 과정을 관리하고 국가나 지방 자치단체가 선거 비용의 일부를 지원하는 제도이다.
Đây là chế độ trong đó Ủy ban quản lý bầu cử quản lý quá trình bầu cử, còn nhà
nước hoặc chính quyền địa phương hỗ trợ một phần chi phí bầu cử.
선거에서 15% 이상 득표한 후보는 선거 비용 전부를, 10% 이상 15% 미만 득표한 후보는 선거 비용의 절반을 돌려받을 수 있다.
Trong bầu cử, ứng cử viên đạt từ 15% số phiếu trở lên sẽ được hoàn trả toàn bộ
chi phí bầu cử, còn người đạt từ 10% đến dưới 15% sẽ được hoàn trả một nửa chi
phí.
10% 미만으로 득표한 후보는 비용을 돌려받지 못한다.
Ứng cử viên đạt dưới 10% số phiếu sẽ không được hoàn lại chi phí.
이를 통해 선거 운동이 지나친 경쟁이나 갈등으로 이어지지 않도록 하고 누구에게나 선거 운동의 기회를 균등하게 보장할 수 있다.
Thông qua đó, có thể ngăn việc vận động bầu cử dẫn đến cạnh tranh hoặc xung đột
quá mức, đồng thời bảo đảm cơ hội vận động bầu cử công bằng cho mọi người.
• 개표 — kiểm
phiếu
투표함을 열고 투표의 결과를 검사함
Mở thùng phiếu và kiểm tra kết quả bầu cử
• 균등 —
bình đẳng / đồng đều
고르게 가지런하여 차별이 없음
Được phân bổ đồng đều, không có sự phân biệt
Từ vựng:
공정한 선거 – bầu cử
công bằng
기관 – cơ quan
제도 – chế độ, hệ thống
선거관리위원회 – ủy ban quản lý bầu cử
국민투표 – trưng cầu ý dân
중립적 – trung lập
국가 기관 – cơ quan nhà nước
정당 – chính đảng
개인 – cá nhân
편에 서다 – đứng về phía
선거 운동 – vận động bầu cử
투표 – bỏ phiếu
개표 – kiểm phiếu
선거법 – luật bầu cử
위반 – vi phạm
행위 – hành vi
단속하다 – xử lý, kiểm soát
선거 관련 정보 – thông tin liên quan đến bầu
cử
투표 참여 홍보 – tuyên truyền tham gia bỏ phiếu
선거 공영제 – chế độ bầu cử công bằng,
công khai
선거 과정 – quá trình bầu cử
지방 자치단체 – chính quyền địa phương
선거 비용 – chi phí bầu cử
지원하다 – hỗ trợ
득표하다 – giành được phiếu bầu
후보 – ứng cử viên
전부 – toàn bộ
절반 – một nửa
돌려받다 – được hoàn lại
경쟁 – cạnh tranh
갈등 – xung đột
기회 – cơ hội
균등하게 – một cách công bằng
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
이렇게 하면 선거법 위반입니다. Làm như vậy là vi phạm luật bầu cử.
주변에서 선거와 관련한 금품, 음식물을 제공하거나 비방, 선심관광 또는 공무원의 선거개입행위 등 선거법 위반행위를 발견할 때에는 가까운 선거관리위원회로 신고할 수 있다.
Khi phát hiện các hành vi vi phạm luật bầu cử như cung cấp tiền bạc, quà tặng,
đồ ăn liên quan đến bầu cử, bôi nhọ, du lịch mua chuộc cử tri hoặc hành vi công
chức can thiệp vào bầu cử, có thể báo cáo tới Ủy ban quản lý bầu cử gần nhất.
선거관리위원회에서는 법이 지켜지는 가운데 깨끗한 선거가 치러지도록 하기 위해서 선거법위반행위를 신고, 제보한 사람에게는 최고 5억 원까지 포상금을 지급한다.
Ủy ban quản lý bầu cử nhằm đảm bảo cuộc bầu cử diễn ra trong sạch và đúng pháp
luật sẽ chi trả tiền thưởng lên đến tối đa 500 triệu won cho người báo cáo, tố
giác hành vi vi phạm luật bầu cử.
Từ vựng:
선거법 — luật
bầu cử
위반 — vi phạm
선거법 위반 — vi phạm luật bầu cử
주변 — xung quanh
선거 — bầu cử
관련하다 — liên quan
금품 — tiền bạc và hiện vật
음식물 — đồ ăn, thực phẩm
제공하다 — cung cấp
비방 — bôi nhọ
선심관광 — du lịch mua chuộc cử tri
공무원 — công chức
선거개입행위 — hành vi can thiệp bầu cử
발견하다 — phát hiện
선거관리위원회 — ủy ban quản lý bầu cử
신고하다 — 신고, báo cáo
법 — pháp luật
지켜지다 — được tuân thủ
깨끗한 선거 — bầu cử trong sạch
치러지다 — được tổ chức (bầu cử)
제보하다 — tố giác, cung cấp tin
최고 — tối đa
포상금 — tiền thưởng
지급하다 — chi trả
억 원 — trăm triệu won
📗2. 정당은 어떤 일을 할까? Các chính đảng làm những công việc gì?
1) 정당의 의미와 종류 - Ý nghĩa và các loại chính đảng
정당은 정치적 견해가 비슷한 사람들이 모여서 만든 집단으로 선거를 통해 정권을 얻는 것을 목적으로 한다.
Chính đảng là một tổ chức được tạo thành từ những người có quan điểm chính trị
tương tự, với mục đích giành được chính quyền thông qua bầu cử.
정당은 선거에서 이기기 위해 각종 공약과 정책을 개발하고 다른 정당과 경쟁한다.
Để chiến thắng trong bầu cử, các chính đảng xây dựng nhiều chính sách và cam kết
khác nhau, đồng thời cạnh tranh với các đảng khác.
민주 국가에서 선거는 주로 정당에 소속된 후보자를 중심으로 이루어진다.
Ở các quốc gia dân chủ, bầu cử chủ yếu diễn ra xoay quanh các ứng cử viên thuộc
các chính đảng.
실제로 대통령이나 대부분의 국회 의원은 각기 어떤 정당에 소속되어 있다.
Trên thực tế, tổng thống và đa số nghị sĩ quốc hội đều thuộc về một chính đảng
nhất định.
한국에서는 정권을 잡고 있는 정당을 여당이라고 부른다.
Ở Hàn Quốc, chính đảng đang nắm quyền được gọi là đảng cầm quyền.
한국은 대통령제 국가이므로 대통령이 소속되어 있는 정당이 곧 여당이다.
Vì Hàn Quốc là quốc gia theo chế độ tổng thống, nên đảng mà tổng thống trực thuộc
chính là đảng cầm quyền.
여당 이외의 모든 정당은 야당이라고 부른다.
Tất cả các chính đảng ngoài đảng cầm quyền đều được gọi là đảng đối lập.
야당은 여당을 견제하고 다음 선거에서 정권을 얻기 위해 노력한다.
Đảng đối lập giám sát đảng cầm quyền và nỗ lực giành chính quyền trong kỳ bầu cử
tiếp theo.
제1야당은 야당 중에서 의회 의석수가 가장 많은 정당을 가리킨다.
Đảng đối lập lớn nhất là đảng có số ghế nhiều nhất trong số các đảng đối lập tại
nghị viện.
한편, 한국 정치에서는 ‘여대야소’ 또는 ‘여소야대’라는 말을 많이 쓴다.
Trong chính trị Hàn Quốc, các thuật ngữ “đa số thuộc đảng cầm quyền” hoặc “đa số
thuộc đảng đối lập” được sử dụng rất phổ biến.
여대야소는 대통령 중심제에서 여당 국회 의원 수가 야당 국회 의원 수의 총합보다 많은 상황을 가리킨다.
“Đa số thuộc đảng cầm quyền” là tình trạng trong chế độ tổng thống khi số nghị
sĩ của đảng cầm quyền nhiều hơn tổng số nghị sĩ của các đảng đối lập.
여소야대는 그 반대의 경우를 가리킨다.
“Đa số thuộc đảng đối lập” là trường hợp ngược lại.
• 정권 — chính
quyền
정치를 담당하는 권력
Quyền lực đảm nhận và điều hành hoạt động chính trị của quốc gia
• 여당 — đảng cầm
quyền
‘여’는 ‘함께’라는 의미로 행정부와 함께 활동하는 정당이라는 뜻
“여” mang nghĩa là “cùng với”, chỉ
đảng hoạt động cùng với cơ quan hành pháp, tức đảng đang nắm quyền
• 야당 — đảng đối
lập
‘야’는 들판을 가리키는 말로 행정부와 함께 하지 못하는 정당을 비유적으로 표현한 것
“야” nghĩa gốc là cánh đồng, được
dùng ẩn dụ để chỉ các đảng không tham gia cùng chính phủ, tức đảng đối lập
Từ vựng:
정당 – chính
đảng
의미 – ý nghĩa
종류 – loại, chủng loại
정치적 – mang tính chính trị
견해 – quan điểm
비슷하다 – giống nhau
사람들 – mọi người
모이다 – tụ họp
만들다 – tạo ra
집단 – tập thể, tổ chức
선거 – bầu cử
통하다 – thông qua
정권 – chính quyền
얻다 – giành được
목적 – mục đích
이기다 – chiến thắng
각종 – các loại
공약 – cam kết tranh cử
정책 – chính sách
개발하다 – phát triển
경쟁하다 – cạnh tranh
민주 국가 – quốc gia dân chủ
주로 – chủ yếu
소속되다 – trực thuộc
후보자 – ứng cử viên
중심 – trung tâm
이루어지다 – được tiến hành
실제로 – trên thực tế
대통령 – tổng thống
대부분 – phần lớn
국회 의원 – nghị sĩ quốc hội
각기 – mỗi người, từng người
한국 – Hàn Quốc
정권을 잡다 – nắm chính quyền
여당 – đảng cầm quyền
대통령제 – chế độ tổng thống
국가 – quốc gia
이외 – ngoài ra
야당 – đảng đối lập
견제하다 – kiểm soát, kiềm chế
노력하다 – nỗ lực
제1야당 – đảng đối lập lớn nhất
의회 – nghị viện
의석수 – số ghế
가장 – nhất
가리키다 – chỉ, ám chỉ
한편 – mặt khác
정치 – chính trị
쓰다 – sử dụng
여대야소 – đảng cầm quyền chiếm đa số
여소야대 – đảng đối lập chiếm đa số
대통령 중심제 – chế độ tổng thống trung tâm
국회 의원 수 – số nghị sĩ quốc hội
총합 – tổng cộng
상황 – tình huống
반대 – ngược lại
경우 – trường hợp
2) 정당의 역할 - Vai trò của chính đảng
현대 민주주의 국가는 정당 정치를 추구한다.
Các quốc gia dân chủ hiện đại theo đuổi nền chính trị chính đảng.
정당은 정치적 주장을 통해 국민의 이익을 대변하고 국민은 투표를 통해 정당을 지지한다.
Chính đảng đại diện cho lợi ích của nhân dân thông qua các quan điểm chính trị,
và người dân ủng hộ chính đảng bằng lá phiếu bầu.
반대로 정당이 정치를 제대로 하지 못하면 국민의 지지를 잃어 사라지기도 하고 당 이름을 바꾸기도 한다.
Ngược lại, nếu chính đảng không thực hiện tốt vai trò chính trị, họ có thể mất
sự ủng hộ của người dân, bị tan rã hoặc phải đổi tên đảng.
한국은 헌법을 통해 복수 정당제를 보장하고 있다.
Hàn Quốc bảo đảm chế độ đa đảng thông qua Hiến pháp.
이는 두 개 이상의 정당이 정치 활동을 할 수 있도록 하는 것이다.
Điều này cho phép từ hai chính đảng trở lên có thể tham gia hoạt động chính trị.
하나의 정당만이 존재한다면 국민의 다양한 의견이 정책에 반영되기 어렵고 특정 세력이 정치 권력을 독점할 위험이 있다.
Nếu chỉ tồn tại một chính đảng, các ý kiến đa dạng của người dân khó được phản
ánh vào chính sách và có nguy cơ một thế lực độc chiếm quyền lực chính trị.
민주 정치 실현을 위해서는 복수 정당제가 필요하다.
Để thực hiện nền chính trị dân chủ, chế độ đa đảng là điều cần thiết.
• 복수 정당제 — chế độ
đa đảng
두 개 이상의 정당 활동을 보장하는 제도. 두 개 이상의 정당을 두어 서로 견제하는 민주적 정치 운영 원칙
Chế độ bảo đảm hoạt động của từ hai chính đảng trở lên. Nguyên tắc vận hành
chính trị dân chủ trong đó các chính đảng kiểm soát, giám sát lẫn nhau
• 독점 — độc
chiếm
혼자서 모두 차지함
Một cá nhân hoặc một thế lực nắm giữ toàn bộ, không chia sẻ cho bên khác
Từ vựng:
정당 – chính
đảng
역할 – vai trò
현대 – hiện đại
민주주의 – dân chủ
정당 정치 – chính trị chính đảng
추구하다 – theo đuổi
정치적 주장 – quan điểm chính trị
국민 – người dân
이익 – lợi ích
대변하다 – đại diện
투표 – bỏ phiếu
지지하다 – ủng hộ
반대로 – ngược lại
제대로 – đúng đắn
지지를 잃다 – mất sự ủng hộ
사라지다 – biến mất
당 이름 – tên đảng
바꾸다 – thay đổi
한국 – Hàn Quốc
헌법 – hiến pháp
복수 정당제 – chế độ đa đảng
보장하다 – bảo đảm
이상 – trở lên
정치 활동 – hoạt động chính trị
존재하다 – tồn tại
다양한 의견 – ý kiến đa dạng
정책 – chính sách
반영되다 – được phản ánh
특정 세력 – thế lực nhất định
정치 권력 – quyền lực chính trị
독점하다 – độc chiếm
위험 – nguy cơ
민주 정치 – chính trị dân chủ
실현 – thực hiện
필요하다 – cần thiết
3) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
정권 교체: 여당이 야당이 되고, 야당이 여당 된다 - Chuyển giao chính quyền: đảng cầm quyền
trở thành đảng đối lập, và đảng đối lập trở thành đảng cầm quyền.
1997년에 치러진 대통령 선거는 오랜 야당 지도자였던 김대중 후보의 당선으로 대한민국 헌정 역사에서 처음으로 선거를 통해 야당이 집권하였다.
Cuộc bầu cử tổng thống năm 1997 với chiến thắng của ứng cử viên Kim Dae-jung, một
lãnh đạo lâu năm của phe đối lập, đã đánh dấu lần đầu tiên trong lịch sử hiến
pháp Hàn Quốc phe đối lập giành được chính quyền thông qua bầu cử.
이후 2007년에는 야당 새누리당 이명박 후보의 당선으로 정권이 교체되었고,
Sau đó, vào năm 2007, chính quyền được chuyển giao khi ứng cử viên Lee
Myung-bak của đảng Saenuri (phe đối lập lúc bấy giờ) đắc cử.
2017년에는 새누리당을 계승한 자유한국당에서 야당이었던 더불어민주당 문재인 후보의 당선으로 정권이 교체되었다.
Năm 2017, chính quyền tiếp tục được chuyển giao khi ứng cử viên Moon Jae-in của
Đảng Dân chủ Đồng hành, lúc đó là phe đối lập, giành chiến thắng.
2022년에는 야당인 국민의힘 윤석열 후보의 당선으로 다시 정권이 교체되었다.
Đến năm 2022, chính quyền một lần nữa được chuyển giao khi ứng cử viên Yoon
Suk-yeol của đảng Quyền lực Quốc dân, lúc đó là phe đối lập, đắc cử.
Từ vựng:
정권 교체 – chuyển giao chính quyền
여당 – đảng cầm quyền
야당 – đảng đối lập
대통령 선거 – bầu cử tổng thống
치러지다 – được tổ chức
(bầu cử)
오랜 – lâu năm
지도자 – lãnh đạo
후보 – ứng cử viên
당선 – đắc cử
헌정 – hiến pháp
헌정 역사 – lịch sử hiến pháp
처음으로 – lần đầu tiên
통해 – thông qua
집권하다 – nắm quyền, cầm
quyền
정권 – chính quyền
교체되다 – được chuyển
giao
계승하다 – kế thừa
새누리당 – Đảng Saenuri
자유한국당 – Đảng Tự do
Hàn Quốc
더불어민주당 – Đảng Dân chủ
Đồng hành
국민의힘 – Đảng Quyền lực
Quốc dân
역사 – lịch sử
정치 – chính trị
집권 – việc cầm quyền
야당 지도자 – lãnh đạo phe đối lập
당시 – vào thời điểm
đó
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 공정한 선거를 위한 기관과 제도에는 무엇이 있을까? Những cơ quan và chế độ nào tồn tại để bảo
đảm bầu cử công bằng?
•대부분의 민주 국가에서는 대표자를 뽑아 그에게 나라의 일을 맡기는 ( ) 민주주의를 채택하고 있다.
Ở đa số các quốc gia dân chủ, người dân lựa chọn hình thức dân chủ ( ) là bầu
ra người đại diện và giao cho họ việc điều hành đất nước.
이를 실현하는 대표적인 방법이 ( )이다.
Phương thức tiêu biểu để thực hiện điều đó là ( ).
Đáp án: 대의, 선거 — Đại diện, bầu cử
• ( )는 선거와 국민투표를 관리하는 중립적인 국가 기관이다.
( ) là cơ quan nhà nước trung lập quản lý bầu cử và trưng cầu ý dân.
Đáp án: 선거관리위원회 — Ủy ban Quản lý Bầu cử
•중립적인 국가 기관이 선거를 관리하고, 후보자가 사용한 선거 비용의 일부를 국가나 지방자치단체가 지원해 주도록 한 제도를 ( )라고 한다.
Chế độ trong đó cơ quan nhà nước trung lập quản lý bầu cử và nhà nước hoặc
chính quyền địa phương hỗ trợ một phần chi phí bầu cử mà ứng cử viên đã sử dụng
được gọi là ( ).
Đáp án: 선거공영제 — Chế độ bầu cử công (nhà nước hỗ trợ chi
phí bầu cử)
2) 정당은 어떤 일을 할까? Đảng phái chính trị làm những công việc gì?
• ( )이란 정치적 견해가 비슷한 사람들이 모여서 만든 집단으로 선거를 통해 정권을 얻는 것을 목적으로 한다.
( ) là một tổ chức được thành lập bởi những người có quan điểm chính trị
tương tự nhau, với mục đích giành được chính quyền thông qua bầu cử.
Đáp án: 정당 — Chính đảng
• 대통령제 국가인 한국에서는 대통령이 소속되어 있어서 정권을 잡고 있는 정당을 ( )이라고 하고, 그 외의 정당은 ( )이라고 부른다.
Ở Hàn Quốc – một quốc gia theo chế độ tổng thống – đảng mà tổng thống trực thuộc
và đang nắm quyền được gọi là ( ), còn các đảng khác được gọi là ( ).
Đáp án: 여당, 야당 — Đảng cầm quyền, đảng đối lập
• 민주 정치 실현을 위해서는 두 개 이상의 정당이 정치 활동을 하도록 보장하는 ( )가 필요하다.
Để thực hiện nền chính trị dân chủ, cần có ( ) nhằm bảo đảm từ hai đảng chính
trị trở lên có thể tham gia hoạt động chính trị.
Đáp án: 복수정당제 — Chế độ đa đảng
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
펭수, 선관위 얼굴로 뽑혀… ‘18세 유권자 투표 독려’ - Pengsoo được chọn làm gương
mặt đại diện của Ủy ban Bầu cử Quốc gia nhằm khuyến khích cử tri 18 tuổi đi bỏ
phiếu.
EBS 캐릭터에서 국민 스타로 떠오른 펭수가 4·15 총선을 앞두고 교복 입은 유권자의 선거 참여를 끌어내기 위해 중앙선거관리위원회의 얼굴로 뽑혔다.
Pengsoo, nhân vật của EBS vươn lên thành ngôi sao quốc dân, đã được chọn làm
gương mặt đại diện của Ủy ban Bầu cử Trung ương nhằm khuyến khích sự tham gia bầu
cử của các cử tri mặc đồng phục trước thềm tổng tuyển cử 15/4.
대중에게 인지도가 높은 펭수를 통해 총선 투표를 독려하고 학교 안 선거 주의사항 등을 효과적으로 전달하겠다는 취지다.
Mục đích là thông qua Pengsoo – nhân vật có độ nhận diện cao với công chúng – để
kêu gọi đi bầu cử và truyền đạt hiệu quả các lưu ý về bầu cử trong trường học.
Từ vựng:
펭수 – Pengsoo (nhân vật hoạt hình của EBS)
선관위 – Ủy ban bầu cử
얼굴로 뽑히다 – được chọn làm gương mặt đại diện
유권자 – cử tri
투표 – bỏ phiếu
독려 – khuyến khích, thúc đẩy
18세 – 18 tuổi
EBS 캐릭터 – nhân vật của EBS
국민 스타 – ngôi sao quốc dân
떠오르다 – nổi lên
총선 – tổng tuyển cử
앞두다 – sắp đến, cận kề
교복 – đồng phục học sinh
선거 참여 – tham gia bầu cử
중앙선거관리위원회 – Ủy ban Bầu cử Trung ương
대중 – công chúng
인지도 – mức độ nhận diện
효과적으로 – một cách hiệu quả
전달하다 – truyền đạt
취지 – mục đích, ý định
★★ 연예인이나 운동선수 등과 같이 유명한 사람들이 선거 참여를 홍보하는 것은 투표율을 올리는 데 도움이 될 수 있을지 이야기해 봅시다.
Hãy cùng thảo luận xem việc những người nổi tiếng như nghệ sĩ hay vận động viên
quảng bá việc tham gia bầu cử có giúp nâng cao tỷ lệ đi bỏ phiếu hay không.
자신의 고향 나라의 선거 제도나 문화를 한국의 경우와 비교해서 말해 봅시다.
Hãy so sánh và trình bày chế độ hoặc văn hóa bầu cử của quê hương bạn với trường
hợp của Hàn Quốc.
Bài viết tham khảo:
유명인이 선거 참여를 홍보하면 젊은 층의 관심을 끌어 투표율을 높이는 데 도움이 될 수 있다.
Khi người nổi tiếng quảng bá việc tham gia bầu cử, điều đó có thể thu hút sự
quan tâm của giới trẻ và giúp nâng cao tỷ lệ bỏ phiếu.
한국에서는 연예인이나 캐릭터를 활용해 선거 정보를 쉽고 친근하게 전달하려는 노력이 있다.
Ở Hàn Quốc, có những nỗ lực sử dụng người nổi tiếng hoặc nhân vật để truyền đạt
thông tin bầu cử một cách dễ hiểu và gần gũi.
제 고향 나라에서는 선거 홍보가 주로 정부나 언론을 통해 이루어지고 유명인의 참여는 많지 않다.
Ở quê hương tôi, việc tuyên truyền bầu cử chủ yếu do chính phủ hoặc truyền
thông thực hiện, và sự tham gia của người nổi tiếng không nhiều.
두 나라를 비교해 보면 한국은 참여를 유도하는 방식이 더 đa dạng하고 sáng tạo하다고 느낀다.
So sánh hai quốc gia, tôi cảm thấy Hàn Quốc có cách khuyến khích tham gia đa dạng
và sáng tạo hơn.
Từ vựng:
연예인 – người nổi tiếng
운동선수 – vận động
viên
유명한 사람 – người nổi tiếng
선거 참여 – tham gia bầu cử
홍보하다 – quảng bá
투표율 – tỷ lệ bỏ phiếu
도움이 되다 – có ích, giúp ích
고향 나라 – quê hương
선거 제도 – chế độ bầu cử
선거 문화 – văn hóa bầu cử
비교하다 – so sánh
젊은 층 – giới trẻ
관심을 끌다 – thu hút sự chú ý
정보 – thông tin
전달하다 – truyền đạt
친근하다 – thân thiện,
gần gũi
노력 – nỗ lực
정부 – chính phủ
언론 – truyền thông
참여 – sự tham gia
다양하다 – đa dạng
창의적이다 – sáng tạo
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Bài 9: 정치 과정과 시민 참여 (Quá trình chính trị và sự tham gia của công dân) tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Bài 11: 외교와 국제관계 (Ngoại giao và quan hệ quốc tế ) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀