| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(30h)-Bài 9: 정치 과정과 시민 참여 — Quá trình chính trị và sự tham gia của công dân - Song ngữ Hàn Việt. |
Bài 9. 정치 과정과 시민 참여 — Quá trình chính trị và sự tham gia của công dân
📗생각해 봅시다 - Hãy cùng suy nghĩ nhé!
다음
사진은
시민들의
다양한
일상생활
모습입니다. Những hình ảnh sau đây thể hiện các khía cạnh sinh hoạt hằng ngày đa dạng của người dân.
① 한국이나 자신의 고향 나라에서 사진과 같은 상황을 직접 경험하거나 본 적이 있나요? 어떤 느낌이 들었나요? Ở Hàn Quốc hoặc ở quê hương của bạn, bạn đã từng trực tiếp
trải nghiệm hay chứng kiến những tình huống giống như trong ảnh chưa? Bạn
cảm thấy thế nào?
Trả lời :
한국에서는 시위나 봉사 활동, 투표와 같은 시민 참여 모습을 직접 본 적이 있습니다.
Ở Hàn Quốc, tôi đã từng chứng kiến các hoạt động tham gia của công dân như biểu
tình, tình nguyện và bầu cử.
이런 모습을 보면서 시민이 정치와 사회에 적극적으로 참여하는 것이 중요하다고 느꼈습니다.
Khi nhìn những hình ảnh đó, tôi cảm thấy việc người dân tích cực tham gia vào
chính trị và xã hội là rất quan trọng.
② 이 사진 중 정치와 관련 없는 사진은 무엇일까요? Trong những bức ảnh này, bức ảnh nào không liên quan đến
chính trị?
Trả lời :
봉사 활동에 참여하는 모습의 사진은 정치와 직접적인 관련이 없습니다.
Hình ảnh tham gia hoạt động tình nguyện không liên quan trực tiếp đến chính trị.
Từ vựng:
자신의 고향 나라 – quê hương của mình
같은 상황 – tình huống giống nhau
직접 – trực tiếp
경험하다 – trải nghiệm
본 적이 있다 – đã từng thấy / chứng kiến
어떤 느낌이 들다 – có cảm giác như thế nào
시위 – biểu tình
봉사 활동 – hoạt động tình nguyện
투표 – bầu cử
시민 참여 – sự tham gia của công dân
모습 – hình ảnh
직접 보다 – trực tiếp nhìn thấy
시민 – công dân
정치 – chính trị
사회 – xã hội
적극적으로 – một cách tích cực
참여하다 – tham gia
중요하다 – quan trọng
정치와 관련 없다 – không liên quan đến chính trị
직접적인 관련 – mối liên quan trực tiếp
📗학습목표 - Mục tiêu học tập
1)정치 과정과 정치 참여의 중요성을 설명할 수 있다.
Có thể giải thích tầm quan trọng của quá trình chính trị và sự tham gia
chính trị.
2)다양한 정치 참여 방법을 제시할 수 있다.
Có thể trình bày các phương thức tham gia chính trị đa dạng.
📗관련 단원 확인하기 — Kiểm tra đơn vị liên quan
기본 — 정치 - Cơ bản — Chính trị
선거와 지방 자치 - Bầu cử và tự trị địa phương
관련 내용: 선거 - Nội dung liên quan: Bầu cử
심화 — 정치 - Nâng cao — Chính trị
선거와 정당 - Bầu cử và chính đảng
관련 내용: 선거, 정당 - Nội dung liên quan: Bầu cử, chính đảng
📗1. 사람들의 다양한 이익은 어떻게 정치에 반영될까? Những lợi ích đa dạng của người dân
được phản ánh vào chính trị như thế nào?
1)
정치 과정 - Quá trình chính trị
민주주의 국가에서 개인이나 집단은 각자 다양한 이익을 추구한다.
Trong một quốc gia dân chủ, cá nhân hoặc các nhóm theo đuổi những lợi ích đa dạng
khác nhau.
그리고 자신에게 유리한 정책이 만들어지도록 노력한다.
Và họ nỗ lực để các chính sách có lợi cho mình được hình thành.
정책을 만드는 사람들은 그와 같은 다양한 요구를 반영해서 정책을 결정한다.
Những người làm chính sách sẽ phản ánh các yêu cầu đa dạng đó để đưa ra quyết định
chính sách.
이렇게 만들어진 정책은 시행 과정에서 또다시 많은 개인과 집단의 의견에 따라 수정·보완되기도 한다.
Những chính sách được tạo ra như vậy trong quá trình thực hiện lại tiếp tục được
sửa đổi và bổ sung dựa trên ý kiến của nhiều cá nhân và nhóm khác nhau.
이처럼 개인이나 집단의 요구를 반영하여 정책을 만드는 과정을 정치 과정이라고 한다.
Quá trình tạo ra chính sách bằng cách phản ánh yêu cầu của cá nhân hoặc tập thể
như vậy được gọi là quá trình chính trị.
국가의 정책은 우리의 일상생활에 많은 영향을 미치므로 어떤 정책이 어떻게 만들어지는지에 대해 늘 관심을 가져야 한다.
Vì chính sách của nhà nước có ảnh hưởng lớn đến đời sống hằng ngày của chúng
ta, nên chúng ta luôn cần quan tâm đến việc các chính sách được hình thành như
thế nào.
• 정책 — chính
sách
정치적 목적을 실현하기 위한 방책
Biện pháp/đường lối nhằm thực hiện các mục tiêu chính trị
Từ vựng:
민주주의 — dân chủ
국가 — quốc gia
개인 — cá nhân
집단 — tập thể
각자 — mỗi người, mỗi bên
다양한 — đa dạng
이익 — lợi ích
추구하다 — theo đuổi
자신 — bản thân
유리한 — có lợi
정책 — chính sách
만들어지다 — được tạo ra
노력하다 — nỗ lực
정책을 만들다 — xây dựng chính sách
사람들 — những người
요구 — yêu cầu
반영하다 — phản ánh
결정하다 — quyết định
이렇게 — như vậy
시행 과정 — quá trình thực hiện
또다시 — lại một lần nữa
의견 — ý kiến
따라 — theo
수정되다 — được sửa đổi
보완되다 — được bổ sung
이처럼 — như thế này
과정 — quá trình
정치 과정 — quá trình chính trị
일상생활 — đời sống hằng ngày
영향 — ảnh hưởng
미치다 — tác động
관심 — sự quan tâm
가지다 — có, dành (sự quan tâm)
2) 정치 참여 의미 - ý nghĩa của sự tham gia chính trị
과거에는 정치 과정에서 입법부, 행정부 등 국가 기관의 비중이 큰 편이었다.
Trước đây, trong quá trình chính trị, vai trò của các cơ quan nhà nước như cơ
quan lập pháp và hành pháp chiếm tỷ trọng lớn.
그러나 오늘날에는 정당, 시민단체, 이익집단, 언론 등의 역할이 점점 커지고 있다.
Tuy nhiên, ngày nay vai trò của các đảng phái, tổ chức công dân, nhóm lợi ích
và báo chí đang ngày càng lớn hơn.
민주 국가의 국민은 선거는 물론 집회, 서명 등 다양한 방법으로 정책 결정이나 사회적 쟁점 해결 과정에 영향을 미치는데,
Trong một quốc gia dân chủ, người dân không chỉ thông qua bầu cử mà còn bằng
nhiều cách khác như biểu tình, ký tên để tác động đến việc hoạch định chính
sách hoặc quá trình giải quyết các vấn đề xã hội,
이러한 모든 행동을 가리켜 정치 참여라고 한다.
và tất cả những hành động đó được gọi là sự tham gia chính trị.
• 정당 — đảng
phái chính trị
정치적인 생각이나 주장이 같은 사람들이 모인 단체
Tổ chức tập hợp những người có cùng tư tưởng hoặc quan điểm chính trị.
• 언론 — báo
chí, truyền thông
말이나 글로 어떤 사실이나 자신의 생각을 표현하는 일 또는 그러한 일을 하는 기관
Hoạt động hoặc cơ quan dùng lời nói hay chữ viết để thể hiện sự thật hoặc quan
điểm, suy nghĩ của mình.
Từ vựng:
정치 참여 — sự
tham gia chính trị
의미 — ý nghĩa
과거 — quá khứ
정치 과정 — quá trình chính trị
입법부 — cơ quan lập pháp
행정부 — cơ quan hành pháp
국가 기관 — cơ quan nhà nước
비중 — tỷ trọng, mức độ quan trọng
편이다 — có xu hướng là
정당 — đảng phái
시민단체 — tổ chức công dân
이익집단 — nhóm lợi ích
언론 — báo chí, truyền thông
역할 — vai trò
점점 — dần dần, ngày càng
커지다 — trở nên lớn hơn
민주 국가 — quốc gia dân chủ
국민 — người dân
선거 — bầu cử
집회 — biểu tình, tụ tập
서명 — chữ ký, ký tên
다양한 — đa dạng
방법 — phương pháp
정책 결정 — quyết định chính sách
사회적 쟁점 — vấn đề xã hội
해결 — giải quyết
과정 — quá trình
영향 — ảnh hưởng
미치다 — tác động
행동 — hành động
가리키다 — chỉ, gọi là
3) 정치 참여의 중요성 - Tầm quan trọng của sự tham gia chính trị
정치 참여는 국민이 나라의 주인임을 증명하는 것으로서 민주 정치 발전에서 매우 중요하다.
Sự tham gia chính trị là minh chứng cho việc người dân là chủ của đất nước, vì
vậy nó rất quan trọng đối với sự phát triển của nền chính trị dân chủ.
국민이 정치에 적극적으로 참여할 때 국민주권과 국민자치가 실현된다.
Khi người dân tích cực tham gia vào chính trị, chủ quyền nhân dân và quyền tự
quản của nhân dân mới được thực hiện.
또한, 정치 참여를 통해 국민의 이익을 증진할 수 있다.
Ngoài ra, thông qua việc tham gia chính trị, có thể thúc đẩy và nâng cao lợi
ích của người dân.
국민이 정치에 무관심하면 몇몇 개인이나 집단만이 정부 정책에 영향을 주게 되고 결국 국민의 뜻에 맞지 않는 정책이 만들어질 수도 있다.
Nếu người dân thờ ơ với chính trị, chỉ một vài cá nhân hoặc nhóm người sẽ tác động
đến chính sách của chính phủ, và cuối cùng có thể xuất hiện những chính sách
không phù hợp với nguyện vọng của toàn dân.
• 국민주권 — chủ
quyền nhân dân
국가의 일을 결정하는 최고 권력인 주권이 국민에게 있는 것
Quyền lực tối cao quyết định các công việc của quốc gia thuộc về nhân dân
• 국민자치 — tự
quản của nhân dân
주권을 가진 국민이 스스로 나라를 다스려야 한다는 것
Nhân dân – những người nắm chủ quyền – tự mình quản lý và điều hành đất nước
Từ vựng:
중요성 – tầm quan trọng
국민 – người dân, quốc dân
나라의 주인 – chủ của đất nước
증명하다 – chứng minh
민주 정치 – chính trị dân chủ
발전 – phát triển
매우 중요하다 – rất quan trọng
적극적으로 – một cách tích cực
국민주권 – chủ quyền nhân dân
국민자치 – tự quản của nhân dân
실현되다 – được thực hiện
이익 – lợi ích
증진하다 – thúc đẩy, nâng cao
무관심하다 – thờ ơ, không quan tâm
개인 – cá nhân
집단 – tập thể, nhóm
정부 정책 – chính sách của chính phủ
영향을 주다 – gây ảnh hưởng
결국 – cuối cùng
국민의 뜻 – ý nguyện của người dân
맞지 않다 – không phù hợp
정책 – chính sách
4) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
정치 과정은 어떻게 이루어질까? Quá trình chính trị được hình thành như thế
nào?
민주 사회의 정치 과정에서는 개인이나 집단이 제기하는 다양한 요구와 지지가 정당이나 언론 등을 통해 수렴·조정된다.
Trong quá trình chính trị của xã hội dân chủ, những yêu cầu và sự ủng hộ đa dạng
do cá nhân hoặc tập thể đưa ra sẽ được tập hợp và điều chỉnh thông qua các đảng
phái hoặc truyền thông.
국회나 정부 등의 국가 기관에서는 여론을 바탕으로 정책을 결정하고 이를 정부가 집행하며, 정책이 집행되는 과정에서 국민의 평가를 받게 된다.
Tại các cơ quan nhà nước như Quốc hội hoặc Chính phủ, chính sách được quyết định
dựa trên dư luận và được chính phủ thực thi, đồng thời trong quá trình thực hiện
sẽ nhận được sự đánh giá của người dân.
이후 정책에 관해 문제점을 발견하거나, 국민의 새로운 요구를 정책에 반영하는데, 이를 환류라고 한다.
Sau đó, khi phát hiện những vấn đề của chính sách hoặc phản ánh những yêu cầu mới
của người dân vào chính sách, quá trình này được gọi là sự phản hồi.
Từ vựng:
정치 과정 – quá
trình chính trị
이루어지다 – được hình thành, được thực
hiện
민주 사회 – xã hội dân chủ
개인 – cá nhân
집단 – tập thể
제기하다 – đưa ra, đề xuất
요구 – yêu cầu
지지 – sự ủng hộ
정당 – chính đảng
언론 – truyền thông, báo chí
통해 – thông qua
수렴되다 – được tập hợp
조정되다 – được điều chỉnh
국회 – Quốc hội
정부 – Chính phủ
국가 기관 – cơ quan nhà nước
여론 – dư luận
바탕으로 – dựa trên
정책 – chính sách
결정하다 – quyết định
집행하다 – thi hành, thực hiện
과정 – quá trình
평가 – sự đánh giá
관해 – liên quan đến
문제점 – vấn đề, điểm bất cập
발견하다 – phát hiện
새로운 – mới
반영하다 – phản ánh
환류 – sự phản hồi (feedback chính
sách)
🔁 정치 과정의 단계 - Các giai đoạn của quá trình chính trị
•다양한 이익의 표출 - Sự bày tỏ các lợi ích đa dạng
개인 이익, 집단 등 - Lợi ích cá nhân, các nhóm/tập thể…
•이익의 수렴과 조정 - Sự tập hợp và điều chỉnh lợi ích
정당, 언론, 선거 등 - Đảng phái, truyền thông, bầu cử…
•정책 결정 - Quyết định chính sách
국회, 정부 - Quốc hội, Chính phủ
•정책 집행 - Thực thi chính sách
정부 - Chính phủ
•정책 평가 - Đánh giá chính sách
국민 - Người dân
•환류 (Feedback) - Phản hồi
📗2. 정치에 참여하는 방법에는 어떤 것이 있을까? Có những cách nào để tham gia vào
chính trị?
1) 선거와 투표 - Bầu cử và bỏ phiếu
정치 참여 방법 중에서 가장 기본적인 것은 선거와 투표이다.
Trong các cách tham gia chính trị, cơ bản nhất là bầu cử và bỏ phiếu.
국민은 선거에 참여하며 대표자를 뽑고 정치적 결정에 영향을 미친다.
Người dân tham gia bầu cử, chọn ra người đại diện và tác động đến các quyết định
chính trị.
또한, 국가의 중요한 정책을 결정하는 국민투표에 참여하여 자신의 의사를 나타낼 수 있다.
Ngoài ra, người dân có thể thể hiện ý kiến của mình bằng cách tham gia trưng cầu
ý dân để quyết định các chính sách quan trọng của quốc gia.
특히 한국에서 헌법을 개정할 때는 국민투표를 통해 반드시 국민의 동의를 받도록 하고 있다.
Đặc biệt, tại Hàn Quốc, khi sửa đổi Hiến pháp thì bắt buộc phải thông qua trưng
cầu ý dân để nhận được sự đồng ý của người dân.
• 선거 — bầu cử
투표를 통해 대표자를 뽑음 - Việc lựa chọn người đại diện thông qua bỏ phiếu
• 투표 — bỏ phiếu
선거를 하거나 어떤 일을 결정할 때 정해진 용지에 의견을 표시하여 내는 일
Việc thể hiện và nộp ý kiến của mình trên phiếu quy định khi bầu cử hoặc khi
quyết định một vấn đề nào đó
Từ vựng:
선거 – bầu cử
투표 – bỏ phiếu
정치 참여 – tham gia chính trị
방법 – phương pháp
가장 – nhất
기본적 – cơ bản
참여하다 – tham gia
대표자 – người đại diện
뽑다 – bầu, chọn
정치적 – mang tính chính trị
결정 – quyết định
영향 – ảnh hưởng
미치다 – tác động
중요하다 – quan trọng
정책 – chính sách
결정하다 – quyết định
국민투표 – trưng cầu ý dân
의사 – ý kiến, ý chí
나타내다 – thể hiện
특히 – đặc biệt
헌법 – hiến pháp
개정하다 – sửa đổi
통해 – thông qua
반드시 – nhất định, bắt buộc
동의 – sự đồng ý
2) 단체나 조직 활용 - Vận dụng các đoàn thể hoặc tổ chức
어떤 단체나 조직을 활용하여 정치에 참여할 수도 있다.
Có thể tham gia vào chính trị thông qua việc tham gia các đoàn thể hoặc tổ chức.
예를 들어, 자신이 지지하는 정당이나 시민단체, 이익집단에 가입하여 활동하거나 그 단체를 지지하는 방법으로 참여할 수 있다.
Ví dụ, có thể tham gia bằng cách gia nhập và hoạt động trong đảng phái, tổ chức
công dân hoặc nhóm lợi ích mà mình ủng hộ, hoặc thể hiện sự ủng hộ với các tổ
chức đó.
이러한 단체들은 시민의 의견 수렴, 토론회 개최, 국회의원의 활동 감시, 정책에 대한 의견 제시, 캠페인이나 집회 등 다양한 활동을 이끈다.
Những tổ chức này dẫn dắt nhiều hoạt động đa dạng như thu thập ý kiến người
dân, tổ chức hội thảo, giám sát hoạt động của nghị sĩ quốc hội, đề xuất ý kiến
về chính sách, tổ chức chiến dịch hoặc biểu tình.
• 집회 — biểu
tình / tụ họp
여러 사람이 특정한 목적을 위해 일시적으로 모이는 일
Nhiều người tạm thời tụ tập lại với nhau nhằm một mục đích cụ thể
Từ vựng:
단체 – tổ chức
조직 – tổ chức
활용 – vận dụng
정치 – chính trị
참여 – tham gia
예를 들다 – ví dụ
지지하다 – ủng hộ
정당 – đảng phái
시민단체 – tổ chức công dân
이익집단 – nhóm lợi ích
가입하다 – gia nhập
활동하다 – hoạt động
방법 – phương pháp
의견 – ý kiến
수렴 – thu thập
토론회 – hội thảo
개최 – tổ chức
국회의원 – nghị sĩ quốc hội
감시 – giám sát
정책 – chính sách
제시하다 – đề xuất
캠페인 – chiến dịch
집회 – biểu tình
구분 – phân loại
활동 목적 – mục đích hoạt động
공익 – lợi ích công cộng
추구하다 – theo đuổi
특수하다 – đặc thù
실현 – thực hiện
활동 영역 – phạm vi hoạt động
사회 전반 – toàn xã hội
문제 – vấn đề
환경단체 – tổ chức môi trường
소비자단체 – tổ chức người tiêu dùng
의사협회 – hiệp hội y khoa
노동조합 – công đoàn
공통점 – điểm chung
정치 과정 – quá trình chính trị
영향력 – sức ảnh hưởng
행사하다 – thực thi / tác động
|
구분 |
시민단체 |
이익집단 |
|
Phân loại |
Tổ chức công dân |
Nhóm lợi ích |
|
활동 목적 |
공익 추구 |
자기 집단의 특수한 이익 실현 |
|
Mục đích hoạt động |
Theo đuổi lợi ích công cộng |
Thực hiện lợi ích đặc thù của nhóm mình |
|
활동 영역 |
사회 전반의 다양한 문제 |
자기 집단과 관련한 특수한 문제 |
|
Phạm vi hoạt động |
Nhiều vấn đề đa dạng trong toàn xã hội |
Những vấn đề đặc thù liên quan đến nhóm mình |
|
예 |
환경단체, 소비자단체 등 |
의사협회, 노동조합 등 |
|
Ví dụ |
Tổ chức môi trường, tổ chức bảo vệ người tiêu dùng… |
Hiệp hội bác sĩ, công đoàn lao động… |
|
공통점 |
정치 과정에 영향력 행사 |
|
|
Điểm chung |
Gây ảnh hưởng đến quá trình chính trị |
3) 개인적 참여 - Tham gia chính trị mang tính cá nhân.
개인적으로 정부 정책에 대한 지지나 비판 의견을 언론을 통해 표현할 수도 있다.
Về mặt cá nhân, cũng có thể bày tỏ ý kiến ủng hộ hoặc phê phán đối với chính
sách của chính phủ thông qua truyền thông.
그리고 집회, 시위 등에 참가하여 자신의 의사를 나타내는 방법도 있다.
Ngoài ra, cũng có cách thể hiện ý kiến của mình bằng cách tham gia các cuộc tụ
tập hoặc biểu tình.
또한, 국가 기관에 진정이나 청원을 하여 정치에 참여하는 것도 가능하다.
Bên cạnh đó, cũng có thể tham gia chính trị bằng cách gửi đơn kiến nghị hoặc thỉnh
nguyện đến các cơ quan nhà nước.
• 시위 — biểu
tình
많은 사람들이 요구 조건을 내걸고 집회나 행진을 하며 의사를 표시하는 행동
Hành động nhiều người đưa ra yêu cầu, tổ chức tụ tập hoặc tuần hành để bày tỏ ý
kiến
• 진정 — trình
bày, khiếu nại
어떤 사정을 진술함 - Trình bày hoặc trình thuật một hoàn cảnh,
sự việc nào đó
• 청원 — kiến
nghị
일이 이루어지도록 청하고 원함 - Đề nghị, yêu cầu để một việc nào đó được thực hiện
Từ vựng:
개인적 참여 – sự
tham gia mang tính cá nhân
개인적으로 – về mặt cá nhân
정부 – chính phủ
정책 – chính sách
지지 – ủng hộ
비판 – phê phán
의견 – ý kiến
언론 – truyền thông, báo chí
통해 – thông qua
표현하다 – bày tỏ, thể hiện
집회 – tụ tập, mít-tinh
시위 – biểu tình
참가하다 – tham gia
자신 – bản thân
의사 – ý kiến, ý chí
나타내다 – thể hiện
방법 – phương pháp, cách thức
또한 – ngoài ra, hơn nữa
국가 기관 – cơ quan nhà nước
진정 – đơn kiến nghị
청원 – thỉnh nguyện, kiến nghị
정치 – chính trị
참여하다 – tham gia
가능하다 – có thể, khả thi
4) 바람직한 정치 참여 태도 - Thái độ tham gia chính trị đúng đắn
정치 참여가 민주주의의 발전으로 이어지기 위해서는 참여하는 사람 스스로 주인 의식과 자발적인 태도를 가져야 한다.
Để sự tham gia chính trị dẫn đến sự phát triển của nền dân chủ, mỗi người tham
gia cần có ý thức làm chủ và thái độ tự nguyện.
그리고 정치 과정에 관심을 갖고 자신의 의견을 올바른 방법으로 반영시키기 위해 노력해야 한다.
Ngoài ra, cần quan tâm đến quá trình chính trị và nỗ lực phản ánh ý kiến của
mình bằng những phương pháp đúng đắn.
다른 사람의 입장과 의견도 존중하고 공동의 이익을 생각하는 시각도 필요하다.
Cũng cần tôn trọng lập trường và ý kiến của người khác, đồng thời có góc nhìn
hướng đến lợi ích chung.
• 자발적 — tự
nguyện
남이 시켜서 하는 것이 아닌 자기 스스로 행하는 상태
Trạng thái tự mình thực hiện một việc, không phải do người khác sai khiến
Từ vựng:
바람직하다 –
đúng đắn, đáng mong muốn
정치 참여 – tham gia chính trị
태도 – thái độ
민주주의 – dân chủ
발전 – phát triển
이어지다 – dẫn đến, tiếp nối
위해서 – để, nhằm
참여하다 – tham gia
스스로 – tự bản thân
주인 의식 – ý thức làm chủ
자발적이다 – tự nguyện
과정 – quá trình
관심 – sự quan tâm
의견 – ý kiến
올바르다 – đúng đắn
방법 – phương pháp
반영시키다 – phản ánh
노력하다 – nỗ lực
다른 사람 – người khác
입장 – lập trường
존중하다 – tôn trọng
공동 – chung
이익 – lợi ích
생각하다 – suy nghĩ
시각 – góc nhìn
5) 알아두면 좋아요 - Biết thêm sẽ rất hữu ích
외국인을 위한 이익집단, 시민단체도 있어요. Cũng có các nhóm lợi ích và tổ chức xã hội dành cho người nước
ngoài.
2020년 정부와 지자체에서는 코로나19 사태로 인해 힘들어하는 사람들을 지원하고 침체되는 소비를 활성화하기 위해 긴급재난지원금 정책을 펼쳤다.
Năm 2020, chính phủ và chính quyền địa phương đã triển khai chính sách trợ cấp
khẩn cấp nhằm hỗ trợ những người gặp khó khăn do dịch COVID-19 và kích thích
tiêu dùng đang suy giảm.
하지만 이 정책에서 다수의 이주민과 이주근로자들이 배제되었다.
Tuy nhiên, trong chính sách này, nhiều người nhập cư và lao động nhập cư đã bị
loại khỏi đối tượng hỗ trợ.
이주민 단체와 인권 단체들이 이주민도 재난지원금 지급 대상이 되어야 한다는 목소리를 냈고,
Các tổ chức của người nhập cư và các tổ chức nhân quyền đã lên tiếng rằng người
nhập cư cũng phải là đối tượng được nhận trợ cấp khẩn cấp.
몇몇 지자체에서는 이주민 대상 긴급재난지원금을 지급했다.
Tại một số địa phương, trợ cấp khẩn cấp đã được chi trả cho người nhập cư.
Từ vựng:
이익집단 – nhóm lợi ích
시민단체 – tổ chức xã hội / tổ chức
công dân
정부 – chính phủ
지자체 – chính quyền địa phương
코로나19 사태 – tình hình dịch COVID-19
힘들어하다 – gặp khó khăn
지원하다 – hỗ trợ
침체되다 – suy thoái, trì trệ
소비 – tiêu dùng
활성화하다 – kích thích, thúc đẩy
긴급재난지원금 – trợ cấp khẩn cấp
정책 – chính sách
펼치다 – triển khai
하지만 – nhưng, tuy nhiên
다수 – số đông, nhiều
이주민 – người nhập cư
이주근로자 – lao động nhập cư
배제되다 – bị loại trừ
단체 – tổ chức
인권 – nhân quyền
지급 대상 – đối tượng chi trả
목소리를 내다 – lên tiếng
몇몇 – một vài
지급하다 – chi trả
📗주요 내용정리 - Tóm tắt nội dung chính
1) 사람들의 다양한 이익은 어떻게 정치에 반영될까? Những lợi ích đa dạng của
con người được phản ánh vào chính trị như thế nào?
• 개인이나 집단의 요구를 반영하여 정책을 만드는 과정을 ( )이라고 한다.
Quá trình tạo ra chính sách bằng cách phản ánh yêu cầu của cá nhân hoặc tập thể
được gọi là ( ).
Đáp án: 정치 과정 — quá
trình chính trị
• 민주 국가에서 국민은 선거, 집회, 서명 등 다양한 방법으로 정책 결정이나 사회적 쟁점 해결 과정에 영향을 미치는데, 이러한 모든 행동을 ( )라고 한다.
Trong nhà nước dân chủ, người dân tác động đến quá trình quyết định chính sách
hoặc giải quyết các vấn đề xã hội thông qua nhiều cách như bầu cử, biểu tình,
ký tên…, và tất cả những hành động này được gọi là ( ).
Đáp án: 정치 참여 — tham
gia chính trị
• 정치 참여는 국민이 나라의 ( )임을 증명하는 것으로 국민의 이익을 증진하는 데 꼭 필요하다.
Sự tham gia chính trị là minh chứng cho việc người dân là ( ) của đất nước, và
điều này rất cần thiết để nâng cao lợi ích của người dân.
Đáp án: 주인 — chủ
nhân
2) 정치에 참여하는 방법에는 어떤 것이 있을까? Có những cách nào để tham
gia vào chính trị?
• 국민의 정치 참여 방법 중 가장 기본적인 것은 ( )와 ( )이다.
Trong các cách tham gia chính trị của người dân, cơ bản nhất là ( ) và ( ).
Đáp án: 선거 — bầu
cử, 투표 — bỏ phiếu
• 자신이 지지하는 정당이나 시민단체, 이익집단에 가입하여 활동하거나 그 단체를 지지하는 방법으로 정치에 참여하는 것도 가능하다. 이 중 ( ) 는 공익을 추구하며 사회 전반의 문제 개선을 위해 활동하는 단체이다.
Người dân cũng có thể tham gia chính trị bằng cách gia nhập và hoạt động trong
chính đảng, tổ chức công dân hoặc nhóm lợi ích mà mình ủng hộ, hoặc bằng cách ủng
hộ các tổ chức đó. Trong số này, ( ) là tổ chức theo đuổi lợi ích công cộng và
hoạt động nhằm cải thiện các vấn đề chung của toàn xã hội.
Đáp án: 시민단체 — tổ
chức xã hội dân sự
• ( ) 은 자기 집단의 특수한 이익을 실현하기 위해 그 집단과 관련한 특수한 문제에 대해 주로 활동하는 단체이다.
( ) là tổ chức chủ yếu hoạt động về các vấn đề đặc thù liên quan đến nhóm đó
nhằm thực hiện lợi ích riêng của chính nhóm mình.
Đáp án: 이익집단 — nhóm
lợi ích
📗이야기 나누기 - Cùng trò chuyện
“시장 후보? 몰라요” 선거 무관심 심각 - “Ứng cử viên thị trưởng ư? Tôi không
biết” – Tình trạng thờ ơ với bầu cử đang rất nghiêm trọng.
지방선거가 다가오는 가운데 유권자의 선거 무관심이 심각한 것으로 나타났다.
Trong bối cảnh bầu cử địa phương đang đến gần, tình trạng cử tri thờ ơ với bầu
cử được cho là rất nghiêm trọng.
20~30대의 젊은 층은 시장 후보 이름조차도 모를 정도로 지방선거에 무관심하다.
Tầng lớp thanh niên độ tuổi 20–30 thờ ơ với bầu cử địa phương đến mức thậm chí
còn không biết tên ứng cử viên thị trưởng.
한 대학생은 “지방선거가 6월인 것은 아는데 정확한 날짜는 모른다.
Một sinh viên đại học cho biết: “Tôi biết bầu cử địa phương diễn ra vào tháng 6
nhưng không biết ngày chính xác.
누가 시장이 되더라도 내가 사는 지역이 변화될 게 없다는 생각”이라며 정치 혐오감을 드러냈다.
Dù ai trở thành thị trưởng thì khu vực tôi đang sống cũng sẽ không thay đổi” –
và đã bày tỏ cảm giác chán ghét chính trị.
40~60대의 중장년층은 젊은 층에 비해서는 선거에 대한 관심과 정보를 가지고 있지만 침체된 경기와 민생 문제로 정치 혐오감을 보이고 있다.
Tầng lớp trung niên từ 40–60 tuổi, so với giới trẻ, có nhiều quan tâm và thông
tin về bầu cử hơn, nhưng vẫn thể hiện sự chán ghét chính trị do nền kinh tế trì
trệ và các vấn đề dân sinh.
Từ vựng:
시장 후보 – ứng cử
viên thị trưởng
선거 – bầu cử
무관심 – sự thờ ơ
심각하다 – nghiêm trọng
지방선거 – bầu cử địa phương
다가오다 – đến gần
가운데 – trong bối cảnh
유권자 – cử tri
젊은 층 – tầng lớp trẻ
중장년층 – tầng lớp trung niên
이름조차 – thậm chí cả tên
정도 – mức độ
대학생 – sinh viên đại học
정확한 날짜 – ngày chính xác
누가 ~ 되더라도 – dù ai trở thành
변화되다 – thay đổi
생각 – suy nghĩ
정치 혐오감 – cảm giác chán ghét chính trị
드러내다 – bộc lộ, thể hiện
비교하다 – so sánh
관심 – sự quan tâm
정보 – thông tin
침체되다 – trì trệ
경기 – kinh tế
민생 문제 – vấn đề dân sinh
★★ 시민들이 정치에 무관심하면 어떤 일이 일어날지 이야기해 봅시다.
Nếu người dân thờ ơ với chính trị thì những chuyện gì có thể xảy ra? Hãy cùng
thảo luận.
Bài viết tham khảo:
시민들이 정치에 무관심하면 소수의 사람들만 정책 결정에 영향을 미치게 됩니다.
Nếu người dân thờ ơ với chính trị, chỉ một số ít người sẽ có ảnh hưởng đến việc
quyết định chính sách.
그 결과 국민의 의견이 제대로 반영되지 않는 정책이 만들어질 수 있습니다.
Kết quả là có thể xuất hiện những chính sách không phản ánh đúng ý kiến của người
dân.
또한 정치 권력이 특정 집단에 집중되어 민주주의가 약화될 수 있습니다.
Ngoài ra, quyền lực chính trị có thể tập trung vào một nhóm nhất định, khiến
dân chủ bị suy yếu.
그래서 시민들은 정치에 관심을 가지고 적극적으로 참여해야 합니다.
Vì vậy, người dân cần quan tâm đến chính trị và tham gia một cách tích cực.
Từ vựng:
시민 – công
dân
정치 – chính trị
무관심하다 – thờ ơ
일어나다 – xảy ra
소수 – số ít
정책 – chính sách
결정 – quyết định
영향을 미치다 – ảnh hưởng
결과 – kết quả
의견 – ý kiến
반영되다 – được phản ánh
권력 – quyền lực
집중되다 – tập trung
민주주의 – dân chủ
약화되다 – suy yếu
관심을 가지다 – quan tâm
참여하다 – tham gia
적극적으로 – một cách tích cực
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(30h):
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Tổng kết từ bài 5 – 8 tại đây.👈
- Dịch song ngữ Hàn Việt sách hội nhập xã hội KIIP 5(30h) – Bài 10: 선거와 정당(Bầu cử và các chính đảng) tại đây.👈
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀