| Sách hội nhập xã hội KIIP-5(70h) Tổng kết từ bài 45-50 - Song ngữ Hàn Việt |
Tổng kết từ bài 45 – 50
📗대단원 정리 — Tổng kết chương
•수도권은 정치·경제·문화·역사의 중심지이다.
Khu vực thủ đô là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và lịch sử.
Từ vựng:
수도권 – khu vực thủ đô
정치 – chính trị
경제 – kinh tế
문화 – văn hóa
역사 – lịch sử
중심지 – trung tâm
•충청 지역은 교통의 중심지이며 과학과 전통이 만나는 곳이다.
Khu vực Chungcheong là trung tâm giao thông, nơi khoa học và truyền thống giao
thoa.
Từ vựng:
충청 지역 – khu vực Chungcheong
교통 – giao thông
중심지 – trung tâm
과학 – khoa học
전통 – truyền thống
만남 – sự gặp gỡ, sự giao thoa
•전라 지역은 음식 문화가 발달했고 전통과 현대가 어우러진 다양한 문화 콘텐츠가 있다.
Khu vực Jeolla có văn hóa ẩm thực phát triển và sở hữu nhiều nội dung văn hóa
đa dạng, nơi truyền thống và hiện đại hòa quyện.
Từ vựng:
전라 지역 – khu vực
Jeolla
음식 문화 – văn hóa ẩm thực
발달하다 – phát triển
전통 – truyền thống
현대 – hiện đại
어우러지다 – hòa quyện, kết hợp hài
hòa
다양하다 – đa dạng
문화 콘텐츠 – nội dung văn hóa
•강원 지역은 고랭지 농업과 목축업이 발달했고 관광 산업도 활발하다.
Khu vực Gangwon phát triển nông nghiệp vùng cao, chăn nuôi và ngành du lịch
cũng rất sôi động.
Từ vựng:
강원 지역 – khu vực
Gangwon
고랭지 농업 – nông nghiệp vùng cao
목축업 – chăn nuôi
관광 산업 – ngành du lịch
발달하다 – phát triển
활발하다 – sôi động, phát triển mạnh
•경상 지역은 공업이 발달하고 불교와 유교 문화유산이 많으며 유명한 해수욕장도 있다.
Khu vực Gyeongsang có ngành công nghiệp phát triển, nhiều di sản văn hóa Phật
giáo và Nho giáo, đồng thời có các bãi biển nổi tiếng.
Từ vựng:
경상 지역 – khu vực
Gyeongsang
공업 – công nghiệp
발달하다 – phát triển
불교 – Phật giáo
유교 – Nho giáo
문화유산 – di sản văn hóa
유명하다 – nổi tiếng
해수욕장 – bãi biển
•제주 지역은 관광 산업이 발달하였다.
Khu vực Jeju có ngành du lịch phát triển.
Từ vựng:
제주 지역 – khu vực
Jeju
관광 – du lịch
산업 – ngành công nghiệp
관광 산업 – ngành du lịch
발달하다 – phát triển
•대한민국 구석구석 (https://korean.visitkorea.or.kr)은 여행에 관한 알찬 정보가 가득한 사이트이다.
Trang “Khám phá mọi ngóc ngách Hàn Quốc” là website chứa rất nhiều thông tin hữu
ích về du lịch.
•한국관광공사 (http://www.visitkorea.or.kr)는 한국의 관광 정보에 대해 자세하고 다양하게 안내받을 수 있는 사이트이다.
Tổng cục Du lịch Hàn Quốc là trang web cung cấp thông tin du lịch Hàn Quốc một
cách chi tiết và đa dạng.
★★ 수도권과 관련 있는 돌을 밟아서 물을 건너가세요.
Hãy bước lên những hòn đá liên quan đến khu vực thủ đô để băng qua dòng nước.
스키장 — khu
trượt tuyết
청계천 — suối Cheonggyecheon
한라산 — núi Hallasan
성산일출봉 — đỉnh Seongsan Ilchulbong
(đỉnh mặt trời mọc)
국회의사당 — tòa nhà Quốc hội
해운대 — bãi biển Haeundae
인천국제공항 — sân bay quốc tế Incheon
강화도 갯벌 — bãi bùn ven biển đảo Ganghwa
Đáp án: 국회의사당 – 청계천 – 인천국제공항 - 강화도 갯벌
📗단원 종합 평가 - Đánh giá tổng hợp bài học (theo từng đơn vị)
1) 〈보기〉에서 설명하는 지역으로 옳은 것은?
Khu vực được mô tả trong <ví dụ> dưới đây là khu vực nào?
〈보기〉 /
<Ví dụ>
• 다양한 식량 자원을 바탕으로 음식 문화가 발달하였다.
Dựa trên nguồn tài nguyên lương thực đa dạng, văn hóa ẩm thực đã phát triển.
• 한국의 서남쪽에 위치해 있으며 호남 지역이라고도 불린다.
Nằm ở phía tây nam Hàn Quốc và còn được gọi là khu vực Honam.
• 전통 문화 등을 비롯한 다양한 문화 콘텐츠를 만날 수 있다.
Có thể trải nghiệm nhiều nội dung văn hóa đa dạng, bao gồm cả văn hóa truyền
thống.
선택지 / Các lựa
chọn
① 강원 지역 - Khu vực Gangwon
② 경상 지역 - Khu vực Gyeongsang
③ 전라 지역 - Khu vực Jeolla
④ 충청 지역 - Khu vực Chungcheong
✅ 정답 / Đáp án: ③ 전라 지역
Từ vựng:
다양한 – đa dạng
식량 자원 – tài nguyên lương thực
바탕 – nền tảng, cơ sở
음식 문화 – văn hóa ẩm thực
발달하다 – phát triển
서남쪽 – phía tây nam
위치하다 – nằm ở, tọa lạc
호남 지역 – khu vực Honam (Jeolla)
전통 문화 – văn hóa truyền thống
비롯하다 – bao gồm, kể cả
문화 콘텐츠 – nội dung văn hóa
만나다 – gặp, trải nghiệm
지역 – khu vực
옳다 – đúng
설명하다 – giải thích, mô tả
2) 한국의 지형에 관한 설명으로 옳은 것을 〈보기〉에서 모두 고른 것은?
Trong các mô tả sau, hãy chọn tất cả những nội dung đúng về địa hình của Hàn Quốc.
〈보기〉 /
<Ví dụ>
ㄱ. 동해안에는 넓은 갯벌이 발달하였다.
Ở bờ biển phía Đông đã phát triển nhiều bãi bùn rộng.
ㄴ. 한국에서 가장 높은 산은 한라산이다.
Ngọn núi cao nhất ở Hàn Quốc là núi Hallasan.
ㄷ. 산이 전체 국토의 80%를 차지하고 있다.
Núi chiếm khoảng 80% diện tích lãnh thổ Hàn Quốc.
ㄹ. 동쪽, 서쪽, 남쪽은 바다를 마주하고 있다.
Phía Đông, Tây và Nam của Hàn Quốc đều giáp biển.
선택지 / Các lựa
chọn
① ㄱ, ㄷ
② ㄱ, ㄹ
③ ㄴ, ㄷ
④ ㄴ, ㄹ
✅ 정답 / Đáp án: ④ ㄴ, ㄹ
Từ vựng:
한국의 지형 – địa hình của Hàn Quốc
지형 – địa hình
설명 – sự mô tả, giải thích
옳다 – đúng
모두 – tất cả
고르다 – chọn
동해안 – bờ biển phía Đông
서해안 – bờ biển phía Tây
남해안 – bờ biển phía Nam
갯벌 – bãi bùn ven biển
발달하다 – phát triển
가장 – nhất
높다 – cao
산 – núi
한라산 – núi Hallasan
전체 – toàn bộ
국토 – lãnh thổ quốc gia
차지하다 – chiếm
동쪽 – phía Đông
서쪽 – phía Tây
남쪽 – phía Nam
바다 – biển
마주하다 – đối diện, giáp với
3) 다음 중 바다와 접하지 않은 지역은? Trong các
khu vực sau, khu vực nào không giáp biển?
선택지 / Các lựa chọn
① 충청북도 - Tỉnh
Chungcheongbuk-do
② 경상북도 - Tỉnh
Gyeongsangbuk-do
③ 충청남도 - Tỉnh
Chungcheongnam-do
④ 전라북도 - Tỉnh
Jeollabuk-do
✅ 정답 / Đáp án: ① 충청북도
충청북도는 내륙 지역으로 바다와 접하지 않는다.
Chungcheongbuk-do là khu vực nội địa nên không giáp biển.
4) 다음 중 광역시가 속해 있지 않은 지역은?
Trong các khu vực sau, khu vực nào không có thành phố trực thuộc trung ương (광역시)?
선택지 / Các lựa chọn
① 수도권 - Vùng
thủ đô (Seoul Capital Area)
② 강원 지역 - Khu
vực Gangwon
③ 충청 지역 - Khu
vực Chungcheong
④ 전라 지역 - Khu
vực Jeolla
✅ 정답 / Đáp án: ② 강원 지역
5) 지역 축제에 대한 설명으로 옳지 않은 것은? Trong các
mô tả sau về lễ hội địa phương, điều nào không đúng?
선택지 / Các lựa chọn
① 보령 머드 축제는 외국인도 많이 참여하는 충청 지역의 축제이다.
Lễ hội bùn Boryeong là lễ hội của khu vực Chungcheong, thu hút rất nhiều người
nước ngoài tham gia.
② 부산 국제 영화제는 매년 10월에 열리는 아시아 최대의 영화제이다.
Liên hoan phim quốc tế Busan được tổ chức vào tháng 10 hằng năm và là liên hoan
phim lớn nhất châu Á.
③ 강릉 단오제는 전라 지역의 대표 축제로 세계문화유산으로 등재되었다.
Lễ hội Dano Gangneung là lễ hội tiêu biểu của khu vực Jeolla và đã được ghi
danh Di sản văn hóa thế giới.
④ 고양 국제 꽃 박람회는 매년 봄에 열리는 국내 최대 규모의 꽃 축제이다.
Triển lãm hoa quốc tế Goyang được tổ chức vào mùa xuân hằng năm và là lễ hội
hoa có quy mô lớn nhất trong nước.
✅ 정답 / Đáp án: ③
Từ vựng:
지역 축제 – lễ hội địa phương
설명 – mô tả, giải thích
옳지 않은 것 – điều không đúng
보령 머드 축제 – lễ hội bùn Boryeong
외국인 – người nước ngoài
참여하다 – tham gia
충청 지역 – khu vực Chungcheong
부산 국제 영화제 – Liên hoan phim quốc tế Busan
매년 – hằng năm
아시아 최대 – lớn nhất châu Á
영화제 – liên hoan phim
강릉 단오제 – lễ hội Dano Gangneung
전라 지역 – khu vực Jeolla
대표 축제 – lễ hội tiêu biểu
세계문화유산 – di sản văn hóa thế giới
등재되다 – được ghi danh, được công nhận
고양 국제 꽃 박람회 – Triển lãm hoa quốc tế Goyang
봄 – mùa xuân
국내 – trong nước
최대 규모 – quy mô lớn nhất
6) 〈보기〉의 ㄱ, ㄴ에서 설명하는 명소로 옳은 것은?
Trong hai mô tả ㄱ và ㄴ trong <ví dụ>, địa danh đúng tương ứng là gì?
〈보기〉 / <Ví dụ>
ㄱ. 부산의 유명한 해수욕장으로 많은 관광객이 방문한다.
Là bãi biển nổi tiếng ở Busan, thu hút rất nhiều du khách đến tham quan.
ㄴ. 청동기 시대의 무덤으로 화순, 고창에 많이 분포되어 있다.
Là mộ táng thời kỳ đồ đồng, phân bố nhiều ở Hwasun và Gochang.
선택지 / Các lựa chọn
① ㄱ 해운대 – Bãi biển Haeundae
ㄴ 고인돌 – Mộ đá Dolmen
② ㄱ 경포대 – Gyeongpodae
ㄴ 고인돌 – Mộ đá Dolmen
③ ㄱ 해운대 – Bãi biển Haeundae
ㄴ 한옥마을 – Làng nhà Hanok
④ ㄱ 경포대 – Gyeongpodae
ㄴ 한옥마을 – Làng nhà Hanok
✅ 정답 / Đáp án: ①
Từ vựng:
부산 – thành phố Busan
유명한 – nổi tiếng
해수욕장 – bãi biển
관광객 – du khách
방문하다 – tham quan, ghé thăm
청동기 시대 – thời kỳ đồ đồng
무덤 – mộ, lăng mộ
분포되다 – phân bố
고인돌 – mộ đá (dolmen)
한옥마을 – làng nhà truyền thống Hanok
경포대 – Gyeongpodae
해운대 – bãi biển Haeundae
📗 음식 이야기 - Câu
chuyện về ẩm thực
•서울너비아니 - Món
Seoul neobiani.
얇게 저민 뒤 양념을 하여 구운 쇠고기(궁중음식)
Thịt bò thái mỏng, ướp gia vị rồi nướng (món ăn cung đình).
Từ vựng:
서울 – Seoul
너비아니 – neobiani (món thịt bò nướng truyền thống)
얇게 – mỏng
저미다 – thái mỏng
뒤 – sau khi
양념 – gia vị, nước ướp
하다 – làm, ướp
구운 – nướng
쇠고기 – thịt bò
궁중음식 – món ăn cung đình
•충청도 짜글이 - Món jjigeuli của vùng Chungcheong.
양념한 돼지고기에 감자와 양파 등의 채소를 넣어 자글자글 끓인 찌개(충청도 향토 음식)
Món canh hầm nấu sôi liu riu từ thịt heo ướp gia vị, cho thêm khoai tây, hành
tây và các loại rau (đặc sản địa phương tỉnh Chungcheong).
Từ vựng:
충청도 – tỉnh
Chungcheong
찌글이 – jjigeuli
(món canh hầm đặc trưng Chungcheong)
양념하다 – ướp gia vị
돼지고기 – thịt heo
감자 – khoai tây
양파 – hành tây
채소 – rau củ
넣다 – cho vào
자글자글 – sôi liu riu
끓이다 – đun, nấu sôi
찌개 – canh hầm
향토 음식 – món ăn địa phương
•전라도 추어탕 - Canh
cá chạch (chueotang) của vùng Jeolla.
미꾸라지를 넣어 끓인 탕으로 전국적으로 많이 먹는 보양 음식(남원의 향토 음식)
Món canh nấu từ cá chạch, là món ăn bồi bổ được ăn phổ biến trên toàn quốc (đặc
sản địa phương Namwon).
Từ vựng:
전라도 – vùng
Jeolla
추어탕 – canh cá chạch
미꾸라지 – cá chạch
넣다 – cho vào
끓이다 – nấu sôi
탕 – canh
전국적으로 – trên toàn quốc
많이 먹다 – được ăn nhiều
보양 음식 – món ăn bồi bổ
향토 음식 – món ăn địa phương
남원 – Namwon
•경상도 밀면 - Mì milmyeon của vùng
Gyeongsang.
밀가루와 전분을 넣고 반죽하여 만든 국수 (부산의 향토 음식)
Món mì được làm bằng cách nhào bột mì với tinh bột (đặc sản địa phương của
Busan).
Từ vựng:
경상도 – vùng
Gyeongsang
밀면 – mì milmyeon
밀가루 – bột mì
전분 – tinh bột
넣다 – cho vào
반죽하다 – nhào bột
만들다 – làm, chế biến
국수 – mì, sợi mì
부산 – Busan
향토 음식 – món ăn địa phương
•강원도 올챙이국수 - Món
mì olchaengi-guksu của tỉnh Gangwon.
옥수수 가루로 죽을 쑤어 올챙이 모양처럼 면발을 만든 후 양념장을 넣어 만든 국수 (강릉의 향토 음식)
Món mì được làm bằng cách nấu bột ngô thành dạng sệt, tạo sợi mì giống hình
nòng nọc rồi cho nước sốt gia vị vào (đặc sản địa phương của Gangneung).
Từ vựng:
강원도 – tỉnh Gangwon
올챙이국수 – mì olchaengi
(mì nòng nọc)
옥수수 가루 – bột ngô
죽 – cháo, dạng sệt
쑤다 – nấu (cháo)
올챙이 – nòng nọc
모양 – hình dạng
면발 – sợi mì
만들다 – làm, chế biến
양념장 – nước sốt gia
vị
넣다 – cho vào
국수 – mì
강릉 – Gangneung
향토 음식 – món ăn địa phương
•제주도 각재기국 - Canh cá hố của đảo Jeju.
전갱이(바닷물고기의 하나)와 배추, 된장을 넣어 끓인 국(제주도의 향토 음식)
Món canh được nấu với cá biển (một loại cá), cải thảo và tương đậu nành (đặc sản
địa phương của đảo Jeju).
Từ vựng:
제주도 – đảo
Jeju
갈치국 – canh cá hố
전갱이 – cá nục (một loại cá biển)
바닷물고기 – cá biển
배추 – cải thảo
된장 – tương đậu nành
넣다 – cho vào
끓이다 – nấu sôi
국 – canh
향토 음식 – món ăn địa phương
📗명소 이야기
- Câu chuyện
về
danh thắng
/ địa
điểm nổi tiếng
•인천·강화도 갯벌 - Bãi
triều Incheon – đảo Ganghwa
강화도의 길상면·화도면 연안에 넓게 펼쳐져 있는 갯벌이다.
Đây là bãi triều trải rộng dọc theo vùng ven biển các khu Gilsang-myeon và
Hwado-myeon của đảo Ganghwa.
Từ vựng:
인천 – Incheon
강화도 – đảo Ganghwa
갯벌 – bãi triều,
bãi bùn ven biển
길상면 –
Gilsang-myeon
화도면 – Hwado-myeon
연안 – vùng ven biển
넓게 – rộng rãi
펼쳐지다 – trải rộng,
trải ra
•충청도·단양팔경 - Tám
cảnh đẹp Danyang của tỉnh Chungcheong
충북 단양군을 중심으로 주위 12km 정도에 위치해 있는 8곳의 명승지이다.
Đây là 8 danh thắng nằm trong phạm vi khoảng 12km xung quanh huyện Danyang, tỉnh
Chungcheongbuk-do.
Từ vựng:
충청도 – tỉnh
Chungcheong
단양팔경 – tám cảnh đẹp
Danyang
충북 –
Chungcheongbuk-do
단양군 – huyện
Danyang
중심으로 – lấy làm
trung tâm
주위 – xung quanh
정도 – khoảng
위치하다 – tọa lạc, nằm
ở
곳 – nơi, địa điểm
명승지 – danh thắng,
thắng cảnh nổi tiếng
•전라도·한옥마을 - Làng hanok của vùng Jeolla
전라북도 전주시 교동·풍남동 일대에 있는 전통 한옥마을이다.
Đây là làng hanok truyền thống nằm ở khu vực Gyodong và Pungnam-dong, thành phố
Jeonju, tỉnh Jeollabuk-do.
Từ vựng:
전라도 – vùng Jeolla
한옥마을 – làng hanok (nhà truyền thống
Hàn Quốc)
전라북도 – tỉnh Jeollabuk-do
전주시 – thành phố Jeonju
교동 – khu Gyodong
풍남동 – khu Pungnam-dong
일대 – khu vực, vùng lân cận
전통 – truyền thống
한옥 – nhà hanok
있다 – có, nằm ở
•경상도·우포늪 - đầm lầy Upo (vùng Gyeongsang)
경상남도 창녕군에 있는 국내 최대의 자연 늪지이다.
Đây là đầm lầy tự nhiên lớn nhất Hàn Quốc, nằm ở huyện Changnyeong, tỉnh
Gyeongsangnam-do.
Từ vựng:
경상도 – vùng Gyeongsang
우포늪 – đầm lầy Upo
경상남도 – tỉnh Gyeongsangnam-do
창녕군 – huyện Changnyeong
국내 – trong nước, nội địa
최대 – lớn nhất
자연 – tự nhiên
늪지 – đầm lầy
있다 – có, nằm ở
•강원도–대관령 양떼 목장 - Trang
trại cừu Daegwallyeong – tỉnh Gangwon
강원도 평창군에 있는 한국의 대표적인 양 목장이다.
Đây là trang trại nuôi cừu tiêu biểu của Hàn Quốc, nằm ở huyện Pyeongchang, tỉnh
Gangwon.
Từ vựng:
강원도 – tỉnh Gangwon
대관령 –
Daegwallyeong
양떼 – đàn cừu
목장 – trang trại
chăn nuôi
평창군 – huyện
Pyeongchang
한국 – Hàn Quốc
대표적인 – tiêu biểu
있다 – có, nằm ở
•제주도–만장굴 - Đảo
Jeju – Hang động Manjanggul
제주도 김녕리에 있는 동굴로, 제주도 사투리로 ‘아주 깊다’는 뜻의 ‘만쟁이거머리굴’이라고 불린다.
Đây là một hang động nằm ở làng Gimnyeong-ri, đảo Jeju; theo phương ngữ Jeju,
nó được gọi là “Manjaengigeomeorigul”, mang nghĩa là “rất sâu”.
Từ vựng:
제주도 – đảo Jeju
만장굴 – hang
Manjanggul
김녕리 – Gimnyeong-ri
동굴 – hang động
사투리 – phương ngữ
아주 – rất
깊다 – sâu
뜻 – ý nghĩa
불리다 – được gọi là
👉 Bạn có thể tham khảo thêm các bài học liên quan trong series KIIP 5(70h):
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀