![]() |
| Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 는 듯하다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-는 듯하다”
Ngữ pháp “Động từ / Tính từ / Danh từ + 듯하다” dùng để diễn tả nhận định, ấn tượng hoặc phỏng đoán mang tính khách quan, dựa trên quan sát, phân tích tình huống hoặc dấu hiệu gián tiếp. Nghĩa tiếng Việt thường là: “dường như…”, “có vẻ như…”, “hình như…”
Ví dụ:
상황이 생각보다 심각한 듯합니다.
Tình hình dường như nghiêm trọng hơn mình nghĩ.
2. Cấu trúc ngữ pháp
a) Với động
từ – hiện tại
• Động từ + 는 듯하다
Dùng khi suy đoán hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.
일하다 → 일하는 듯하다
기다리다 → 기다리는 듯하다
Ví dụ:
그는 지금 혼자 일하는 듯해요.
Anh ấy dường như đang làm việc một mình.
사람들이 무언가를 기다리는 듯했습니다.
Mọi người dường như đang chờ đợi điều gì đó.
b) Với động từ – quá khứ
• Động từ + (으)ㄴ 듯하다
Dùng khi dựa vào dấu hiệu hiện tại để suy đoán việc đã xảy
ra.
비가 오다 → 비가 온 듯하다
잊다 → 잊은 듯하다
Ví dụ:
길이 젖어 있는 걸 보니 비가 온 듯해요.
Thấy đường ướt nên dường như trời đã mưa.
표정을 보니까 그 말을 이미 들은 듯했어요.
Nhìn nét mặt thì có vẻ là đã nghe câu đó rồi.
c) Với động từ – tương lai
• Động từ + (으)ㄹ 듯하다
Dùng để dự đoán việc sắp xảy ra, rất hay gặp trong
văn viết.
회의가 길어지다 → 길어질 듯하다
Ví dụ:
지금 상황으로 봐서 회의가 길어질 듯합니다.
Xét tình hình hiện tại thì cuộc họp có vẻ sẽ kéo dài.
d) Với tính
từ
• Tính từ + (으)ㄴ 듯하다
춥다 → 추운 듯하다
어렵다 → 어려운 듯하다
Ví dụ:
오늘 날씨가 많이 추운 듯해요.
Hôm nay thời tiết dường như rất lạnh.
이 문제는 생각보다 어려운 듯합니다.
Vấn đề này có vẻ khó hơn mình nghĩ.
e) Với danh
từ
• Danh từ + 인 듯하다
Dùng khi phỏng đoán thân phận, bản chất, vai trò của
người/sự việc (giống “인 것 같다” nhưng
trang trọng hơn).
Ví dụ:
그 사람은 전문가인 듯해요.
Người đó dường như là chuyên gia.
이 행사는 국가적인 행사인 듯합니다.
Sự kiện này có vẻ là sự kiện mang tầm quốc gia.
• Danh từ + 같은 듯하다
Dùng khi so sánh, nhận định mang tính mô tả, rất hay
dùng trong văn viết.
Ví dụ:
이 문제는 실수 같은 듯해요.
Vấn đề này dường như là một sai sót.
그의 태도는 변명 같은 듯했습니다.
Thái độ của anh ấy có vẻ giống như là lời biện minh.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi phân tích, đánh giá khách quan
전체적인 분위기는 다소 긴장된 듯했어요.
Không khí chung có vẻ khá căng thẳng.
그의 설명은 논리가 부족한 듯합니다.
Phần giải thích của anh ấy dường như thiếu logic.
b) Dùng khi suy
đoán dựa trên quan sát gián tiếp
말수가 적은 걸 보니 기분이 안 좋은 듯해요.
Thấy ít nói nên có vẻ là tâm trạng không tốt.
아이의 표정을 보니까 많이 놀란 듯했어요.
Nhìn biểu cảm của đứa trẻ thì có vẻ rất hoảng sợ.
c) Dùng để giữ
giọng văn trung lập, tránh khẳng định mạnh
그 결정은 다시 검토할 필요가 있는 듯합니다.
Quyết định đó dường như cần được xem xét lại.
이 방법은 효과가 크지 않은 듯해요.
Cách này có vẻ không hiệu quả lắm.
4. Lưu ý quan trọng
- 듯하다 thiên về văn viết,
dùng nhiều trong bài luận, TOPIK
- Trong
hội thoại thân mật, 것 같다
tự nhiên hơn
Ví dụ:
문제가 심각한 듯합니다.
Vấn đề dường như nghiêm trọng. (văn viết)
문제가 심각한 것 같아요.
Vấn đề có vẻ nghiêm trọng. (hội thoại)
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-는 듯하다” vs “-는 것 같다”
그 사람은 많이 바쁜 듯합니다.
Người đó dường như rất bận. (khách quan, văn viết)
그 사람은 많이 바쁜 것 같아요.
Người đó có vẻ rất bận. (hội thoại)
🔹 “-는 듯하다” vs “-나 보다”
비가 오는 듯해요.
Trời dường như đang mưa.
비가 오나 봐요.
Chắc là trời đang mưa rồi.
6. Ví dụ thực tế
그는 모든 일을 혼자 해결하려는 듯해요.
Anh ấy dường như muốn tự mình giải quyết mọi việc.
회의 분위기가 생각보다 무거운 듯했습니다.
Không khí cuộc họp có vẻ nặng nề hơn dự đoán.
이 지역의 물가는 계속 오르는 듯해요.
Giá cả khu vực này dường như đang tiếp tục tăng.
이 정도 설명이면 충분히 이해한 듯합니다.
Giải thích đến mức này thì có vẻ là đã hiểu rồi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
