![]() |
| Ngữ pháp "Động từ/Tính từ + (으)ㄴ/는 것 같다" trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄴ/는 것 같다”
Ngữ pháp “Động từ / Tính từ + (으)ㄴ/는 것 같다” được
dùng khi người nói đưa ra phỏng đoán hoặc nhận định mang tính chủ quan,
dựa trên những gì quan sát được, cảm nhận được hoặc thông tin gián tiếp. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “có vẻ…”,
“hình như…”, “dường như…”, “chắc là…”
Ví dụ:
비가 오는 것 같아요.
Hình như trời đang mưa.
그 사람은 한국 사람인 것 같아요.
Người đó có vẻ là người Hàn Quốc.
2. Cấu trúc ngữ
pháp
a) Với động từ – hiện tại
• Động từ + 는 것 같다
Dùng khi phỏng đoán hành động đang xảy ra hoặc sự việc ở hiện tại.
가다 → 가는 것 같다
먹다 → 먹는 것 같다
Ví dụ:
지금 집에 가는 것 같아요.
Có vẻ như bây giờ anh ấy đang về nhà.
사람들이 줄을 서 있는 걸 보니까 맛집인 것 같아요.
Thấy mọi người xếp hàng nên có vẻ là quán ngon.
b) Với động từ – quá khứ
Động từ + (으)ㄴ 것 같다
Dùng khi nhìn dấu hiệu ở hiện tại để suy đoán chuyện đã xảy
ra trong quá khứ.
비가 오다 → 비가 온 것 같다
잊다 → 잊은 것 같다
Ví dụ:
길이 젖어 있는 걸 보니까 어제 비가 온 것 같아요.
Thấy đường ướt nên có vẻ là hôm qua đã mưa.
표정이 이상한 걸 보니 그 소식을 들은 것 같아요.
Nhìn nét mặt lạ nên chắc là đã nghe tin đó rồi.
c) Với động từ – tương lai
Động từ + (으)ㄹ 것 같다
Dùng khi dự đoán việc sắp xảy ra, thường dựa trên
tình huống hiện tại.
늦다 → 늦을 것 같다
비가 오다 → 비가 올 것 같다
Ví dụ:
하늘이 어두워지는 걸 보니까 비가 올 것 같아요.
Trời đang tối dần nên chắc là sắp mưa.
지금 출발하면 시간에 늦을 것 같아요.
Giờ mà xuất phát thì có vẻ sẽ muộn.
d) Với tính
từ
Tính từ + (으)ㄴ 것 같다
춥다 → 추운 것 같다
바쁘다 → 바쁜 것 같다
예쁘다 → 예쁜 것 같다
Ví dụ:
오늘 날씨가 추운 것 같아요.
Hôm nay thời tiết có vẻ lạnh.
그 사람은 생각보다 바쁜 것 같아요.
Người đó có vẻ bận hơn mình nghĩ.
e) Với danh từ
Danh từ + 인 것 같다
👉 Luôn dùng 인, không phụ thuộc có patchim
hay không.
Ví dụ:
그 사람은 학생인 것 같아요.
Người đó có vẻ là sinh viên.
저 건물은 회사인 것 같아요.
Tòa nhà kia có vẻ là công ty.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi phỏng
đoán dựa trên quan sát trực tiếp. Người nói nhìn thấy dấu hiệu bên ngoài, rồi từ đó đưa ra nhận định. Đây
là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
불이 다 꺼져 있는 걸 보니까 집에 아무도 없는 것 같아요.
Thấy đèn đều tắt nên có vẻ là không có ai ở nhà.
사람들이 계속 들어오는 걸 보니 이 가게가 유명한 것 같아요.
Thấy người vào liên tục nên có vẻ là cửa hàng này nổi tiếng.
b) Dùng khi suy
đoán dựa trên cảm giác, trạng thái. Khi nói về sức khỏe, tâm trạng, cảm xúc, người Hàn gần như mặc định
dùng 것 같다 để tránh nói quá chắc.
Ví dụ:
요즘 계속 피곤해서 몸 상태가 안 좋은 것 같아요.
Dạo này cứ mệt mãi nên chắc là tình trạng sức khỏe không tốt.
표정이 어두운 걸 보니까 무슨 일이 있었던 것 같아요.
Nhìn nét mặt u ám nên có vẻ là đã có chuyện gì đó xảy ra.
c) Dùng để nói
mềm, lịch sự, tránh khẳng định mạnh.Trong giao tiếp xã hội, nói thẳng quá dễ gây áp lực. 것 같다 giúp câu nói nhẹ hơn, lịch sự hơn và dễ được chấp nhận hơn.
Ví dụ:
이 방법은 시간이 좀 오래 걸릴 것 같아요.
Cách này có vẻ sẽ mất khá nhiều thời gian.
그 계획은 다시 생각해 보는 게 좋을 것 같아요.
Kế hoạch đó có vẻ nên suy nghĩ lại thì hơn.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không dùng khi người nói đã chắc chắn 100%
❌ Không tự nhiên:
이건 사실인 것 같아요.
✔ Đúng:
이건 사실이에요.
b) Không nên lạm
dụng với những câu mang tính khách quan rõ ràng
✔ Tự nhiên:
오늘은 월요일이에요.
❌ Gượng:
오늘은 월요일인 것 같아요.
→ 것 같다 là
phỏng đoán, không phải xác nhận sự thật.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-(으)ㄴ/는 것 같다” vs “-나 보다”
Hai cấu trúc này đều là phỏng đoán, nhưng mức độ chắc chắn
khác nhau.
• 것 같다: phỏng
đoán chung, nhẹ, trung tính
• 나 보다: suy đoán mạnh hơn, thường
sau khi thấy dấu hiệu khá rõ
Ví dụ:
비가 오는 것 같아요.
Cảm giác chung: hình như đang mưa.
비가 오나 봐요.
Đã thấy dấu hiệu rõ (tiếng mưa, người cầm ô): chắc là đang mưa.
🔹 “-(으)ㄴ/는 것 같다” vs “-(으)ㄴ/는 듯하다”
Hai cấu trúc có nghĩa gần giống nhau nhưng môi trường sử
dụng khác nhau.
• 것 같다: hội
thoại, đời thường
• 듯하다: văn viết, bài báo
Ví dụ:
그 사람은 많이 바쁜 것 같아요. Người đó có vẻ rất bận.
그 사람은 매우 바쁜 듯합니다. Người đó dường như rất bận.
6. Ví dụ thực
tế
이 정도 설명을 들으니까 이제 이해한 것 같아요.
Nghe giải thích đến mức này thì chắc là hiểu rồi.
밖이 너무 조용한 걸 보니 눈이 온 것 같아요.
Bên ngoài yên tĩnh quá nên có vẻ là tuyết đã rơi.
지금 출발하면 약속 시간에 늦을 것 같아요.
Giờ mà xuất phát thì có vẻ sẽ muộn giờ hẹn.
그렇게 연습했으니까 이번 시험은 잘 볼 것 같아요.
Luyện tập kỹ như vậy nên kỳ thi lần này chắc là làm tốt.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
