![]() |
| Ngữ pháp Động từ/Tính từ + (으)ㄹ 리가 없다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄹ 리가 없다”
Ngữ pháp “Động từ / Tính từ + (으)ㄹ 리가 없다” dùng để phủ định khả
năng xảy ra của một sự việc một cách mạnh mẽ, người nói tin chắc 100% rằng chuyện đó không thể xảy ra, dựa trên lý
do, hoàn cảnh, hoặc logic rõ ràng. Nghĩa tiếng Việt thường là: “không đời nào…”, “không thể nào…”, “chắc
chắn là không…”
Ví dụ:
그 사람이 약속을 잊을 리가 없어요.
Người đó không đời nào quên lời hẹn.
이 시간에 버스가 올 리가 없어요.
Giờ này thì không thể nào có xe buýt đến.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ / Tính từ + (으)ㄹ 리가 없다
Cách chia:
• Nếu gốc có patchim: + 을 리가 없다
먹다 → 먹을 리가 없다 (không thể nào ăn)
찾다 → 찾을 리가 없다 (không thể nào tìm thấy)
• Nếu gốc không có patchim: + ㄹ 리가 없다
가다 → 갈 리가 없다 (không thể nào đi)
알다 → 알 리가 없다 (không thể nào biết)
• Với tính từ: áp dụng giống như động từ
비싸다 → 비쌀 리가 없다 (không thể nào đắt)
예쁘다 → 예쁠 리가 없다 (không thể nào đẹp)
📌 “리” mang nghĩa khả năng / lý do,
→ “리가 없다” = không có khả năng đó.
Ví dụ:
• 알다 → 알 리가 없다
그 사실을 알 리가 없어요.
Anh ấy không thể nào biết chuyện đó.
• 어렵다 → 어려울 리가 없다
이 문제는 설명을 들었으니까 어려울 리가 없어요.
Bài này đã được giải thích rồi nên không thể khó.
3. Cách sử dụng
a) Phủ định mạnh
dựa trên lý do rõ rang. Dùng
khi người nói có căn cứ chắc chắn.
Ví dụ:
아직 출발도 안 했는데 벌써 도착했을 리가 없어요.
Còn chưa xuất phát thì không thể nào đến nơi được.
그는 매일 연습하니까 실수할 리가 없어요.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày nên không thể mắc lỗi.
b) Bác bỏ nghi
ngờ, tin đồn hoặc suy đoán của người khác. Rất hay dùng trong hội
thoại đời thường.
Ví dụ:
그 사람이 일부러 그런 걸 리가 없어요.
Không đời nào anh ấy cố tình làm vậy.
회사에서 그런 결정을 했을 리가 없어요.
Công ty không thể nào đưa ra quyết định như thế.
c) Khẳng định
niềm tin mạnh mẽ vào con người/sự việc. Mang sắc thái chắc chắn, tin tưởng.
Ví dụ:
부모님이 그 사실을 모르실 리가 없어요.
Bố mẹ chắc chắn không thể không biết chuyện đó.
그 친구가 약속을 어길 리가 없어요.
Người bạn đó không đời nào thất hứa.
4. Lưu ý
a) “-(으)ㄹ 리가 없다” không dùng cho phỏng đoán mơ
hồ
❌ Không phù hợp:
아마 비가 올 리가 없어요.
(Có lẽ + không thể → mâu thuẫn)
✔ Đúng:
비가 올 것 같지 않아요.
Có vẻ là trời sẽ không mưa.
b) Thường dùng khi người nói rất chắc chắn
✔ Tự nhiên:
이 가격에 새 제품일 리가 없어요.
Giá thế này thì không thể là hàng mới.
c) Mang sắc thái khẳng định mạnh, nên dùng cẩn thận. Trong giao tiếp lịch sự, có thể làm mềm bằng cách nói thêm lý do.
Ví dụ:
그 사람이 그런 말을 했을 리가 없어요. 성격상 그럴 사람이 아니에요.
Anh ấy không đời nào nói vậy đâu, tính cách anh ấy không phải kiểu người như thế.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
🔹 “-(으)ㄹ 리가 없다” vs “-(으)ㄹ 것 같지 않다”
- -(으)ㄹ 리가 없다: chắc chắn 100% là
không
- -(으)ㄹ 것 같지 않다: khả năng thấp, nhưng
chưa tuyệt đối
Ví dụ:
그 사람이 올 리가 없어요.
Anh ấy chắc chắn không đến.
그 사람이 올 것 같지 않아요.
Có vẻ là anh ấy sẽ không đến.
🔹 “-(으)ㄹ 리가 없다” vs “설마 …겠어요”
- 리가 없다: khẳng định mạnh
- 설마 …겠어요: phủ định mang sắc thái cảm
xúc, ngạc nhiên
Ví dụ:
이렇게 늦을 리가 없어요.
Không thể nào muộn thế này.
설마 이렇게 늦겠어요?
Chẳng lẽ lại muộn thế sao?
6. Ví dụ thực tế
그렇게 준비를 많이 했는데 실패할 리가 없어요.
Chuẩn bị kỹ như vậy thì không thể thất bại được.
이 시간에 문이 열려 있을 리가 없어요.
Giờ này thì không thể cửa còn mở.
그 아이가 혼자서 그런 일을 했을 리가 없어요.
Đứa trẻ đó không thể nào tự làm chuyện như vậy.
이 정도 설명했으면 이해 못 할 리가 없어요.
Giải thích đến mức này rồi thì không thể không hiểu.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
