Ngữ pháp "Danh từ + 에 달려 있다" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Danh từ + 에 달려 있다 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “- 달려 있다

Ngữ pháp “Danh từ + 달려 있다 dùng để diễn tả rằng kết quả, sự thành bại hoặc khả năng xảy ra của một việc phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố nào đó. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “phụ thuộc vào…”, “tùy thuộc vào…”, “do … quyết định”

Ví dụ:

성공은 노력에 달려 있어요.
Thành công phụ thuộc vào sự nỗ lực.

2. Cấu trúc ngữ pháp

Chủ yếu dùng với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ hoặc tính từ

• Danh từ + 달려 있다

노력노력에 달려 있다 (phụ thuộc vào nỗ lực)
상황상황에 달려 있다 (phụ thuộc vào tình hình)
결과결과에 달려 있다 (phụ thuộc vào kết quả)

Ví dụ:

결과는 당신의 선택에 달려 있어요.
Kết quả phụ thuộc vào lựa chọn của bạn.

이번 프로젝트의 성패는 팀워크에 달려 있습니다.
Thành bại của dự án lần này phụ thuộc vào tinh thần làm việc nhóm.

3. Cách sử dụng

a) Dùng khi nói về sự thành bại, kết quả

Ví dụ:

시험 합격 여부는 준비에 달려 있어요.
Việc đỗ hay trượt kỳ thi phụ thuộc vào sự chuẩn bị.

회사의 미래는 지금의 결정에 달려 있습니다.
Tương lai của công ty phụ thuộc vào quyết định hiện tại.

b) Dùng khi nhấn mạnh vai trò của con người hoặc thái độ

Ví dụ:

문제 해결은 우리의 태도에 달려 있어요.
Việc giải quyết vấn đề phụ thuộc vào thái độ của chúng ta.

관계의 지속 여부는 서로의 노력에 달려 있어요.
Việc mối quan hệ có tiếp tục hay không phụ thuộc vào nỗ lực của cả hai.

c) Dùng trong nhận định, lập luận, bài luận

Ví dụ:

정책의 성공 여부는 실행력에 달려 있습니다.
Sự thành công của chính sách phụ thuộc vào khả năng thực thi.

4. Lưu ý quan trọng

a) Không dùng trực tiếp với động từ hoặc tính từ

❌ Sai:
열심히 하기에 달려 있어요.

✔ Đúng (đổi sang danh từ):
성공은 열심히 하는 태도에 달려 있어요.
Thành công phụ thuộc vào thái độ làm việc chăm chỉ.

b) Hay dùng với các danh từ trừu tượng

Ví dụ:
노력, 태도, 선택, 상황, 판단, 결정, 환경

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “- 달려 있다vs “- 따라 다르다

달려 있다: phụ thuộc mang tính quyết định
따라 다르다: thay đổi tùy theo điều kiện (tùy thuộc vào...mà khác nhau)

Ví dụ:

결과는 선택에 달려 있어요.
Kết quả phụ thuộc vào sự lựa chọn. (mang tính quyết định)

결과는 상황에 따라 달라요.
Kết quả thay đổi tùy theo tình huống.

🔹 “- 달려 있다vs “- 의해 결정되다

달려 있다: tự nhiên, dùng nhiều trong giao tiếp
의해 결정되다: bị động, trang trọng, hành chính (được quyết định bởi...)

Ví dụ:

미래는 우리의 행동에 달려 있어요.
Tương lai phụ thuộc vào hành động của chúng ta.

미래는 정책에 의해 결정됩니다.
Tương lai được quyết định bởi chính sách.

6. Ví dụ thực tế

이번 시험 결과는 복습에 달려 있어요.
Kết quả kỳ thi lần này phụ thuộc vào việc ôn tập.

성공 여부는 포기하지 않는 마음가짐에 달려 있어요.
Việc thành công hay không phụ thuộc vào tinh thần không bỏ cuộc.

행사의 분위기는 진행자의 역할에 달려 있습니다.
Không khí của sự kiện phụ thuộc vào vai trò của người dẫn chương trình.

문제의 해결은 시간과 협력에 달려 있어요.
Việc giải quyết vấn đề phụ thuộc vào thời gian và sự hợp tác.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn