![]() |
| Ngữ pháp Động từ/Tính từ + 은/는 체하다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-은/는 체하다”
Ngữ pháp “Động từ/Tính từ + 은/는 체하다” dùng để diễn tả giả vờ có một hành động, trạng thái hoặc cảm xúc nào đó, trong khi thực tế thì không như vậy hoặc chỉ là cố tỏ ra. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “giả vờ…”, “làm bộ như…”, “tỏ ra là…”
Ví dụ:
괜찮은 체했지만 집에 돌아와서는 혼자 한참을 울었어요.
Tôi giả vờ như ổn, nhưng khi về nhà thì đã khóc rất lâu một mình.
모르는 체하고 넘어가려고 했는데, 계속 마음에 걸려서 잠을 못 잤어요.
Tôi định giả vờ không biết cho qua, nhưng cứ bận tâm mãi nên không ngủ được.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Động từ + 은/는 체하다
Cách chia:
- Động
từ không có patchim → -는 체하다
- Động
từ có patchim → -은 체하다
알다 → 아는 체하다 (giả vờ biết)
보다 → 본 체하다 (giả vờ đã thấy)
Ví dụ:
그는 사실을 정확히 알지도 못하면서 모든 걸 아는 체하며 계속 말을 했어요.
Anh ta thực ra không biết rõ sự việc, nhưng vẫn làm bộ như biết hết và nói liên
tục.
그 장면을 분명히 봤지만 본 체하지 않고 아무 말도 하지 않았어요.
Tôi rõ ràng đã thấy cảnh đó, nhưng giả vờ như không thấy và không nói gì.
• Tính
từ + 은 체하다
괜찮다 → 괜찮은 체하다 (giả vờ ổn)
바쁘다 → 바쁜 체하다 (giả
vờ bận)
Ví dụ :
부모님 앞에서는 항상 괜찮은 체했지만 사실은 마음이 많이 지쳐 있었어요.
Trước mặt bố mẹ tôi lúc nào cũng giả vờ ổn, nhưng thực ra trong lòng rất mệt mỏi.
그는 하루 종일 바쁜 체했지만 실제로 처리한 일은 거의 없었어요.
Anh ta cả ngày chỉ giả vờ bận rộn, nhưng công việc thực sự làm được thì hầu như
không có.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi giả vờ không biết / không thấy
Ví dụ:
그 이야기를 이미 들었지만 모르는 체하고 처음 듣는 사람처럼 반응했어요.
Tôi đã nghe câu chuyện đó rồi, nhưng giả vờ không biết và phản ứng như người
nghe lần đầu.
길에서 아는 사람을 봤는데 피곤해서 못 본 체하고 그냥 지나갔어요.
Tôi thấy người quen ngoài đường, nhưng vì mệt nên giả vờ không thấy và đi qua.
b) Dùng khi giả
vờ cảm xúc hoặc trạng thái
Ví dụ:
회의 중에는 침착한 체했지만 속으로는 계속 긴장하고 있었어요.
Trong cuộc họp tôi giả vờ bình tĩnh, nhưng trong lòng thì vẫn rất căng thẳng.
상처받지 않은 체 웃고 있었지만 그 말이 계속 마음에 남았어요.
Tôi giả vờ như không bị tổn thương và vẫn cười, nhưng lời nói đó cứ ám ảnh mãi.
c) Dùng khi nhận
xét hoặc phê bình thái độ
Ví dụ:
다 아는 체하지 말고 모르면 솔직하게 물어보세요.
Đừng làm bộ như biết hết, không biết thì hãy hỏi thẳng.
바쁜 체만 하지 말고 해야 할 일을 먼저 끝내세요.
Đừng chỉ giả vờ bận, hãy hoàn thành việc cần làm trước đi.
4. Lưu ý quan trọng
a) Luôn mang nghĩa “giả vờ”
→ Nếu là sự thật ❌ không dùng 체하다
❌ Sai:
정말 괜찮아서 괜찮은 체했어요.
✔ Đúng:
사실은 많이 힘들었지만 괜찮은 체했어요.
Thực ra rất mệt nhưng tôi vẫn giả vờ ổn.
b) Thường mang
sắc thái không tích cực
→ Khi nói về người
khác, dễ mang nghĩa: chê trách, khó chịu, mỉa nhẹ. Không nên dùng trực tiếp với
người lớn tuổi hoặc cấp trên.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-은/는 체하다” vs “-은/는 척하다”
• 체하다: khẩu
ngữ, rất đời thường
• 척하다: trung tính hơn, dùng được
cả văn nói và văn viết
Ví dụ:
모르는 체했어요.
Tôi giả vờ không biết. (đời thường)
모르는 척했어요.
Tôi giả vờ không biết. (trung tính)
6. Ví dụ thực tế
아는 체하지 말고 모르면 처음부터 다시 배우는 게 좋아요.
Đừng làm bộ biết rồi, nếu không biết thì học lại từ đầu sẽ tốt hơn.
피곤하지 않은 체 웃고 있었지만 사실은 빨리 집에 가고 싶었어요.
Tôi giả vờ không mệt và vẫn cười, nhưng thực ra chỉ muốn về nhà sớm.
그는 아무 일도 없었던 체 행동했지만 분위기는 금방 이상해졌어요.
Anh ta cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra, nhưng bầu không khí nhanh chóng
trở nên gượng gạo.
모르는 체하고 넘어가면 나중에 더 큰 문제가 될 수 있어요.
Nếu giả vờ không biết mà cho qua, sau này có thể thành vấn đề lớn hơn.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
