![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 은/는 반면에 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-은/는 반면에”
Ngữ pháp “Động từ + 은/는 반면에” dùng để so sánh hai sự
việc, hai đặc điểm có sự đối lập hoặc tương phản rõ ràng. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “trong
khi đó…”, “ngược lại thì…”, “trái lại…”
Ví dụ:
형은 조용한 반면에 동생은 활발해요.
Anh trai thì trầm tính, trong khi em trai lại rất năng động.
이 도시는 겨울에는 추운 반면에 여름에는 덥지 않아요.
Thành phố này mùa đông thì lạnh, nhưng ngược lại mùa hè lại không nóng.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ + 은/는 반면에
- Động
từ không có patchim → -는 반면에
- Động
từ có patchim → -은 반면에
Cách chia:
일하다 → 일하는 반면에 (trong khi làm việc thì…)
쉬다 → 쉬는 반면에 (trong khi nghỉ thì…)
Ví dụ:
언니는 회사에서 열심히 일하는 반면에 나는 아직 진로를 고민하고 있어요.
Chị gái thì làm việc chăm chỉ ở công ty, trong khi tôi vẫn đang phân vân về hướng đi của mình.
그는 아침형 인간으로 일찍 일어나는 반면에 나는 밤에 더 집중이 잘 돼요.
Anh ấy là người dậy sớm, trong khi tôi lại tập trung tốt hơn vào ban đêm.
🔹 Tính từ + 은/는 반면에
- Tính
từ có patchim → -은 반면에
- Tính
từ không patchim → -ㄴ 반면에
Cách chia:
조용하다 → 조용한 반면에 (trầm tính trong khi…)
복잡하다 → 복잡한 반면에 (phức tạp trong khi…)
Ví dụ :
이 동네는 낮에는 조용한 반면에 밤에는 사람이 많아요.
Khu này ban ngày thì yên tĩnh, nhưng ban đêm lại đông người.
이 문제는 설명은 간단한 반면에 직접 풀어 보면 꽤 어려워요.
Vấn đề này giải thích thì đơn giản, nhưng khi làm thử lại khá khó.
🔹 Danh từ + 인 반면에
Cách chia:
학생이다 → 학생인 반면에 (là học sinh trong khi…)
신입이다 → 신입인 반면에 (là người mới trong khi…)
Ví dụ :
그는 아직 학생인 반면에 이미 사회 경험이 많아요.
Anh ấy tuy vẫn là sinh viên, nhưng ngược lại đã có nhiều kinh nghiệm xã hội.
이 제품은 가격은 저렴한 반면에 품질은 꽤 괜찮아요.
Sản phẩm này giá thì rẻ, nhưng chất lượng lại khá ổn.
3. Cách sử dụng
a) So sánh hai người / hai nhóm
Ví dụ:
아버지는 계획적인 반면에 어머니는 즉흥적인 편이에요.
Bố thì có kế hoạch rõ ràng, trong khi mẹ lại khá tùy hứng.
형은 운동을 좋아하는 반면에 동생은 책 읽는 걸 좋아해요.
Anh trai thích thể thao, còn em trai thì thích đọc sách.
b) So sánh hai
đặc điểm của cùng một sự vật
Ví dụ:
이 일은 책임은 큰 반면에 보람도 많아요.
Công việc này trách nhiệm thì lớn, nhưng đổi lại rất đáng làm.
한국 생활은 편리한 반면에 외로울 때도 있어요.
Cuộc sống ở Hàn Quốc thì tiện lợi, nhưng đôi lúc cũng cô đơn.
c) Dùng trong nhận định, bài luận
Ví dụ:
온라인 수업은 시간 활용이 자유로운 반면에 집중하기는 어려울 수 있어요.
Học online thì linh hoạt về thời gian, nhưng lại khó tập trung.
대도시는 기회가 많은 반면에 생활비가 비싸요.
Thành phố lớn thì nhiều cơ hội, nhưng chi phí sinh hoạt cao.
4. Lưu ý quan trọng
a) Hai vế phải thật sự đối lập
❌ Sai (không có đối lập rõ):
이 영화는 재미있는 반면에 인기가 많아요.
✔ Đúng:
이 영화는 재미있는 반면에 길어요.
Bộ phim này hay, nhưng lại dài.
b) Hay dùng
trong văn viết, bài thi, bài luận
Trong hội thoại vẫn dùng được, nhưng nghe hơi nghiêm
túc hơn so với “하지만”.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-은/는 반면에” vs “하지만”
• 반면에: so
sánh hai mặt, hai đặc điểm
• 하지만: chỉ đơn thuần nói
“nhưng”
Ví dụ:
이 도시는 조용한 반면에 교통은 불편해요.
Thành phố này yên tĩnh, nhưng giao thông lại bất tiện. (so sánh hai mặt)
이 도시는 조용해요. 하지만 교통은 불편해요.
Thành phố này yên tĩnh. Nhưng giao thông bất tiện. (kể đơn)
🔹 “-은/는 반면에” vs “-에 비해(서)”
• 반면에: đối
lập rõ, cảm giác “trái lại”
• 비해(서): so sánh mức độ (so với...)
Ví dụ:
도시는 편리한 반면에 시골은 조용해요.
Thành phố tiện lợi, còn nông thôn thì yên tĩnh.
작년에 비해서 올해는 더 바빠요.
So với năm ngoái, năm nay bận hơn.
6. Ví dụ thực tế
한국 생활은 안전한 반면에 경쟁이 치열해요.
Cuộc sống ở Hàn Quốc thì an toàn, nhưng cạnh tranh rất gay gắt.
이 회사는 연봉은 높은 반면에 야근이 많아요.
Công ty này lương cao, nhưng lại tăng ca nhiều.
혼자 사는 건 자유로운 반면에 책임도 커요.
Sống một mình thì tự do, nhưng trách nhiệm cũng lớn.
이 일은 수입은 적은 반면에 마음의 만족은 커요.
Công việc này thu nhập thì thấp, nhưng sự hài lòng về tinh thần lại cao.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
