![]() |
| Ngữ pháp Động từ + (으)ㄹ 걸 그랬다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄹ 걸 그랬다”
Ngữ pháp “Động từ + (으)ㄹ 걸 그랬다” dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc hối hận nhẹ về
một hành động trong quá khứ mà người nói đã không làm, và bây giờ nghĩ rằng
nếu làm thì kết quả có lẽ sẽ tốt hơn. Nghĩa tiếng Việt là: “Lẽ ra nên...”, “Phải chi
đã...”, “Biết vậy thì đã...”.
Ví dụ:
미리 연락할 걸 그랬어요.
Giá mà tôi liên lạc trước thì tốt biết mấy.
2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc này chỉ dùng với động từ, không dùng với
tính từ hoặc danh từ.
• Động từ + (으)ㄹ 걸 그랬다
가다 → 갈 걸 그랬다 (giá mà đã đi)
연락하다 → 연락할 걸 그랬다 (giá mà đã liên lạc)
공부하다 → 공부할 걸 그랬다 (giá mà đã học)
Ví dụ:
조금 더 일찍 출발할 걸 그랬어요.
Giá mà tôi xuất phát sớm hơn thì tốt rồi.
그때 솔직하게 말할 걸 그랬어요.
Giá mà lúc đó tôi nói thật thì hay biết mấy.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi tiếc vì đã không làm một việc
Ví dụ:
우산을 챙길 걸 그랬어요.
Giá mà tôi mang theo ô thì tốt rồi.
질문을 할 걸 그랬는데 그냥 넘어갔어요.
Giá mà tôi hỏi thì tốt, nhưng lại bỏ qua.
b) Dùng khi nhận
ra điều tốt hơn sau khi sự việc đã qua
Ví dụ:
그 책을 살 걸 그랬어요.
Giá mà tôi mua cuốn sách đó thì tốt rồi.
조언을 들을 걸 그랬어요.
Giá mà tôi nghe lời khuyên thì hay rồi.
c) Dùng trong hội thoại đời thường. Rất phổ biến trong giao tiếp, nghe nhẹ và tự nhiên.
Ví dụ:
조금 쉬었다가 올 걸 그랬어요.
Giá mà tôi nghỉ một chút rồi hãy quay lại thì tốt.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không dùng cho việc đã làm rồi
❌ Sai:
이미 간 걸 그랬어요.
✔ Đúng:
이미 갔어야 했는데 못 갔어요.
Đáng lẽ tôi nên đi rồi nhưng đã không đi được.
b) Không dùng
khi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nặng
→ Trường hợp này dùng -았/었어야 했는데.
Ví dụ:
미리 공부했어야 했는데 시험을 망쳤어요.
Đáng lẽ tôi nên học trước nên đã thi hỏng. (nghĩa vụ, hậu quả)
미리 공부할 걸 그랬어요.
Giá mà tôi học trước thì tốt rồi. (tiếc nuối nhẹ)
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-았/었어야 했는데” vs “-(으)ㄹ 걸 그랬다”
• 았/었어야 했는데: tiếc nuối + trách nhẹ,
thường có kết quả xấu rõ ràng
• (으)ㄹ 걸 그랬다: tiếc nuối cảm xúc cá
nhân, nhẹ hơn
Ví dụ:
미리 연락했어야 했는데 오해가 생겼어요.
Đáng lẽ tôi nên liên lạc trước nên đã xảy ra hiểu lầm.
미리 연락할 걸 그랬어요.
Giá mà tôi liên lạc trước thì tốt rồi.
🔹 “-(으)ㄹ 걸 그랬다” vs “-았/었더라면”
• (으)ㄹ 걸 그랬다: nói trực tiếp cảm xúc
• 았/었더라면: giả định mang tính suy luận
Ví dụ:
조금 더 참을 걸 그랬어요.
Giá mà tôi kiềm chế thêm chút nữa.
조금 더 참았더라면 결과가 달라졌을 거예요.
Nếu tôi kiềm chế thêm chút nữa thì kết quả có lẽ đã khác.
6. Ví dụ thực
tế
조금 더 일찍 예약할 걸 그랬어요.
Giá mà tôi đặt chỗ sớm hơn thì tốt rồi.
그때 한 번 더 확인할 걸 그랬어요.
Giá mà lúc đó tôi kiểm tra lại một lần nữa thì hay rồi.
비 오는 줄 알았으면 우산을 챙길 걸 그랬어요.
Nếu biết trời mưa thì giá mà tôi mang theo ô.
아무 말도 하지 말고 가만히 있을 걸 그랬어요.
Giá mà tôi không nói gì và cứ im lặng thì tốt rồi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
