Ngữ pháp "Động từ + (ㄴ/는)다고 해도" trong tiếng Hàn: Ý nghĩa + cách dùng + ví dụ chi tiết

 

Ngữ pháp Động từ + (ㄴ/는)다고 해도 trong tiếng Hàn

1. Ý nghĩa của “-(/)다고 해도

Ngữ pháp Động từ + (/)다고 해도dùng để diễn tả sự nhượng bộ trong giả định. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “cho dù… thì cũng…”, “dù có… đi nữa thì…”

Ví dụ:

지금 출발한다고 해도 늦을 거예요.
Cho dù bây giờ có xuất phát thì cũng sẽ muộn.

2. Cấu trúc ngữ pháp

🔹 Với động từ

a) Hiện tại / giả định chung

• Động từ + /는다고 해도

가다간다고 해도 (cho dù có đi)
오다온다고 해도 (cho dù có đến)

Ví dụ:

지금 출발한다고 해도 시간에 늦을 거예요.
Cho dù bây giờ có xuất phát thì cũng sẽ trễ giờ.

b) Quá khứ

• Động từ + //였다고 해도

이미 준비하다이미 준비했었다고 해도

Ví dụ:

미리 준비했었다고 해도 결과는 같았을 거예요.
Cho dù đã chuẩn bị trước thì kết quả cũng vẫn vậy.

c) Tương lai / ý định

• Động từ + () 거라고 해도

앞으로 노력하다 노력할 거라고 해도

Ví dụ:

앞으로 노력할 거라고 해도 신뢰를 회복하기는 어려워요.
Cho dù sau này có cố gắng hơn thì cũng khó lấy lại được niềm tin.

🔹 Với tính từ

• Tính từ + 다고 해도

비싸다비싸다고 해도 (cho dù có đắt)
바쁘다바쁘다고 해도 (cho dù có bận)

Ví dụ:

조금 비싸다고 해도 품질이 좋으면 거예요.
Cho dù có hơi đắt thì nếu chất lượng tốt tôi vẫn mua.

아무리 바쁘다고 해도 약속은 지켜야 해요.
Cho dù có bận đến đâu thì cũng phải giữ lời hứa.

🔹 Với danh từ

• Danh từ cần 이다라고 해도 / 이라고 해도

a) Danh từ không có patchim

• Danh từ + 라고 해도

문제문제라고 해도

Ví dụ:

실수라고 해도 책임은 져야 해요.
Cho dù đó là lỗi thì cũng phải chịu trách nhiệm.

b) Danh từ có patchim

• Danh từ + 이라고 해도

학생학생이라고 해도

Ví dụ:

농담이라고 해도 그런 말은 하면 돼요.
Cho dù là nói đùa thì cũng không nên nói những lời như vậy.

📌 Tóm tắt nhanh phần cấu trúc

  • Động từ: 간다고 해도 / 했다고 해도 / 거라고 해도
  • Tính từ: 비싸다고 해도 / 바쁘다고 해도
  • Danh từ: 학생이라고 해도 / 실수라고 해도

3. Cách sử dụng

a) Dùng để bác bỏ khả năng thay đổi kết quả

Ví dụ:

지금 사과한다고 해도 이미 늦었어요.
Cho dù bây giờ có xin lỗi thì cũng đã muộn.

조금 불편하다고 해도 방법이 제일 안전해요.
Cho dù có hơi bất tiện thì cách này vẫn an toàn nhất.

b) Dùng khi nhấn mạnh lập trường, ý chí

Ví dụ:

모두가 반대한다고 해도 저는 결정을 지킬 거예요.
Cho dù mọi người đều phản đối thì tôi vẫn giữ quyết định của mình.

실패라고 해도 다시 도전할 거예요.
Cho dù là thất bại thì tôi vẫn sẽ thử lại.

c) Dùng nhiều trong lập luận, tranh luận, bài luận

Ví dụ:

비용이 많이 든다고 해도 안전이 우선입니다.
Cho dù tốn nhiều chi phí thì an toàn vẫn là ưu tiên.

4. Lưu ý quan trọng

Không dùng khi kết quả phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện

❌ Không phù hợp:
비가 온다고 해도 집에 있을 거예요.

✔ Đúng:
비가 오면 집에 있을 거예요.
(Nếu mưa thì tôi ở nhà → điều kiện bình thường)

5. So sánh với cấu trúc ngữ pháp khác

🔹 “-(/)다고 해도 vs “-/어도

다고 해도: giả định mạnh, lập luận
/어도: hội thoại, nhẹ

Ví dụ:

아무리 설명한다고 해도 소용이 없어요.
Cho dù giải thích bao nhiêu thì cũng vô ích.

설명해도 소용이 없어요.
Giải thích cũng vô ích thôi.

🔹 “-(/)다고 해도vs “-()ㄹ지라도

다고 해도: trung cấp, dùng nhiều
지라도: văn viết, trang trọng

Ví dụ:

지금 출발한다고 해도 늦을 거예요.
Cho dù bây giờ có xuất phát thì cũng muộn.

지금 출발할지라도 늦을 것입니다.
Dù có xuất phát ngay thì cũng sẽ muộn. (văn viết)

6. Ví dụ thực tế

지금 다시 시작한다고 해도 결과는 달라지지 않을 거예요.
Cho dù bây giờ có bắt đầu lại thì kết quả cũng không thay đổi.

조금 어렵다고 해도 끝까지 볼게요.
Cho dù có hơi khó thì tôi cũng sẽ làm đến cùng.

실수라고 해도 솔직하게 말해야 해요.
Cho dù là lỗi thì cũng phải nói thật.

사람이 온다고 해도 계획은 그대로 진행해요.
Cho dù người đó không đến thì kế hoạch vẫn tiến hành như cũ.


👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?

Hãy lưu lại bản dịch này để học tập hiệu quả hơn và chia sẻ cho bạn bè cùng luyện thi KIIP.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn