![]() |
| Ngữ pháp Danh từ + 에 불과하다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-에 불과하다”
Ngữ pháp “Danh từ + 에 불과하다” dùng để giảm nhẹ, hạ
thấp giá trị hoặc phạm vi của sự việc. Nghĩa tiếng Việt
thường gặp: “chỉ là… mà thôi”, “không hơn gì…”, “chỉ vỏn vẹn là…”
Ví dụ:
그의 설명은 변명에 불과해요.
Lời giải thích của anh ấy chỉ là lời biện minh mà thôi.
2. Cấu trúc ngữ pháp
• Danh từ + 에 불과하다
사실 → 사실에 불과하다 (chỉ là sự thật)
소문 → 소문에 불과하다 (chỉ là tin đồn)
변명 → 변명에 불과하다 (chỉ là lời biện minh)
Ví dụ:
그건 소문에 불과해요.
Đó chỉ là tin đồn mà thôi.
이 결과는 시작에 불과합니다.
Kết quả này chỉ mới là sự khởi đầu.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi phủ định sự phóng đại
Ví dụ:
그 사건은 우연에 불과했어요.
Vụ việc đó chỉ là sự trùng hợp mà thôi.
이번 성공은 운에 불과해요.
Thành công lần này chỉ là do may mắn.
b) Dùng khi đánh
giá thực tế, mang tính lý trí. Hay gặp trong bài báo, bài luận, bài đọc TOPIK.
Ví dụ:
이 수치는 참고 자료에 불과합니다.
Con số này chỉ mang tính tham khảo.
현재의 성과는 임시 결과에 불과해요.
Thành quả hiện tại chỉ là kết quả tạm thời.
c) Dùng khi phê
phán hoặc cảnh báo
Ví dụ:
말뿐인 약속은 책임 회피에 불과해요.
Lời hứa suông chỉ là cách né tránh trách nhiệm.
형식적인 조치는 문제를 미루는 데 불과해요.
Biện pháp mang tính hình thức chỉ là cách trì hoãn vấn đề.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không dùng với động từ hoặc tính từ
❌ Sai:
그 사람은 바쁜에 불과해요.
✔ Đúng:
그 사람의 바쁨은 핑계에 불과해요.
Sự bận rộn của người đó chỉ là cái cớ mà thôi.
b) Sắc thái
thường không tích cực
→ Dùng để hạ thấp, nên tránh dùng với người bề trên
trong giao tiếp lịch sự.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-에 불과하다” vs “-일 뿐이다”
• 에 불과하다:
đánh giá thấp, phủ định kỳ vọng
• 일 뿐이다: trung tính hơn, chỉ đơn
thuần là “chỉ là”
Ví dụ:
그의 사과는 형식에 불과해요.
Lời xin lỗi của anh ấy chỉ mang tính hình thức. (phê phán)
그의 사과는 설명일 뿐이에요.
Lời xin lỗi của anh ấy chỉ là lời giải thích. (trung tính)
🔹 “-에 불과하다” vs “-밖에 아니다”
• 에 불과하다:
văn viết, trang trọng
• 밖에 아니다: hội thoại, gần gũi
Ví dụ:
그건 연습에 불과해요.
Đó chỉ là buổi luyện tập mà thôi.
그건 연습밖에 아니에요.
Cái đó chỉ là luyện tập thôi.
6. Ví dụ thực
tế
그의 행동은 변명에 불과했어요.
Hành động của anh ấy chỉ là để biện minh mà thôi.
이 계획은 임시방편에 불과해요.
Kế hoạch này chỉ là biện pháp tạm thời.
그 소식은 확인되지 않은 정보에 불과해요.
Tin đó chỉ là thông tin chưa được xác nhận.
지금의 성공은 과정의 일부에 불과합니다.
Thành công hiện tại chỉ là một phần của quá trình.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
