![]() |
| Ngữ pháp Động từ + 기로 했다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-기로 했다”
Ngữ pháp “Động từ + 기로 했다” dùng để diễn tả quyết định đã được đưa ra,
thường là quyết định có suy nghĩ trước, không phải phản xạ tức thời. Nghĩa tiếng Việt thường là: “đã quyết định…”, “đã định là…”, “đã thống nhất là…”
Ví dụ:
다음 달부터 한국어를 더 열심히 공부하기로 했어요.
Tôi đã quyết định từ tháng sau sẽ học tiếng Hàn chăm chỉ hơn.
회의를 온라인으로 진행하기로 했어요.
Chúng tôi đã quyết định tiến hành cuộc họp online.
2. Cấu trúc ngữ pháp
🔹 Động từ gốc + 기로 했다
Ví dụ:
• 가다 → 가기로 했다
이번 주말에 부모님 댁에 가기로 했어요.
Cuối tuần này tôi đã quyết định về nhà bố mẹ.
• 그만두다 → 그만두기로 했다
건강을 위해 담배를 그만두기로 했어요.
Vì sức khỏe, tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.
3. Cách sử dụng
a) Quyết định
cá nhân sau khi suy nghĩ. Dùng khi người nói tự mình đưa ra quyết định, có cân nhắc.
Ví dụ:
여러 가지를 고민한 끝에 회사를 옮기기로 했어요.
Sau khi suy nghĩ nhiều thứ, tôi đã quyết định chuyển công ty.
시간이 부족해서 오늘은 일찍 집에 가기로 했어요.
Vì không đủ thời gian nên hôm nay tôi quyết định về nhà sớm.
b) Quyết định
chung / đã thống nhất. Dùng khi nhiều người cùng bàn bạc và thống
nhất.
Ví dụ:
회의 결과, 일정을 다음 주로 미루기로 했어요.
Theo kết quả cuộc họp, chúng tôi quyết định hoãn lịch sang tuần sau.
모두의 의견을 모아 계획을 수정하기로 했어요.
Tập hợp ý kiến mọi người, chúng tôi đã quyết định chỉnh sửa kế hoạch.
c) Thông báo kế
hoạch đã được quyết định . Dùng khi truyền đạt quyết định cho người khác, thường trong công việc.
Ví dụ:
이번 프로젝트는 제가 담당하기로 했습니다.
Tôi đã được quyết định phụ trách dự án lần này.
내일부터 재택근무를 하기로 했어요.
Từ ngày mai tôi đã quyết định làm việc tại nhà.
4. Lưu ý
a) “-기로 했다” khác với quyết định tức thời
❌ Không tự nhiên:
배고파서 지금 먹기로 했어요.
(Vừa đói là quyết ngay → gượng)
✔ Tự nhiên hơn:
배고파서 지금 먹을게요.
Tôi đói nên bây giờ tôi ăn nhé.
b) Không dùng để nói về sự thật khách quan
❌ Sai ngữ cảnh:
오늘은 비가 오기로 했어요.
(Hôm nay trời quyết định mưa)
✔ Đúng:
오늘은 비가 올 거예요.
Hôm nay trời sẽ mưa.
c) Có thể
chia thì theo động từ 하다
Ví dụ:
하기로 했어요 / 하기로 했습니다 / 하기로 할 거예요
다음 달부터 운동을 시작하기로 할 거예요.
Tháng sau tôi sẽ quyết định bắt đầu tập thể dục.
5. So sánh với
cấu trúc tương tự
🔹 “-기로 했다” vs “-(으)려고 하다”
- -기로 했다: quyết định đã chốt
- -(으)려고 하다: ý định, kế hoạch chưa
chắc
Ví dụ:
유학을 가기로 했어요.
Tôi đã quyết định đi du học.
유학을 가려고 해요.
Tôi đang định đi du học.
🔹 “-기로 했다” vs “-(으)ㄹ게요”
- -기로 했다: quyết định sau suy
nghĩ
- -(으)ㄹ게요: phản ứng tức thời, lời hứa
Ví dụ:
내일부터 일찍 자기로 했어요.
Tôi đã quyết định từ ngày mai sẽ ngủ sớm.
지금 정리할게요.
Tôi sẽ dọn ngay bây giờ.
6. Ví dụ thực tế
건강이 나빠져서 식습관을 바꾸기로 했어요.
Vì sức khỏe giảm sút nên tôi đã quyết định thay đổi chế độ ăn.
여러 번 실패했지만 다시 도전하기로 했어요.
Dù thất bại nhiều lần nhưng tôi quyết định thử lại.
회사 분위기를 개선하기 위해 소통 방식을 바꾸기로 했습니다.
Để cải thiện không khí công ty, chúng tôi đã quyết định thay đổi cách giao tiếp.
혼자서 모든 걸 하려고 하지 말고 도움을 요청하기로 했어요.
Tôi quyết định không cố làm mọi thứ một mình nữa mà sẽ nhờ sự giúp đỡ.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
