![]() |
| Ngữ pháp Động từ / Tính từ + ㄹ/을 따름이다 trong tiếng Hàn |
1. Ý nghĩa của “-(으)ㄹ 따름이다”
Ngữ pháp “Động từ / Tính từ + (으)ㄹ 따름이다” dùng để diễn tả kết luận mang tính chấp nhận hoặc
bất lực. Nghĩa tiếng Việt thường gặp: “chỉ còn biết…”,
“đành phải…”, “ngoài ra không còn cách nào khác”
Ví dụ:
지금 상황에서는 기다릴 따름이에요.
Trong tình huống hiện tại thì chỉ còn biết chờ đợi mà thôi.
2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc này dùng được với động từ và tính từ, nhưng không
dùng với danh từ.
🔹 Với động từ
• Động từ + (으)ㄹ 따름이다
가다 → 갈 따름이다 (chỉ còn cách đi)
기다리다 → 기다릴 따름이다 (chỉ còn biết chờ)
받아들이다 → 받아들일 따름이다 (đành phải chấp nhận)
Ví dụ:
결정이 내려질 때까지 기다릴 따름이에요.
Cho đến khi có quyết định thì chỉ còn biết chờ đợi.
상황이 이렇게 된 이상 포기할 따름이에요.
Tình hình đã như vậy thì đành phải từ bỏ mà thôi.
🔹 Với tính từ
Khi đi với tính từ,
cấu trúc này diễn tả trạng thái tăng dần hoặc kết quả không thể tránh,
người nói chỉ có thể chấp nhận.
• Tính từ + (으)ㄹ 따름이다
심해지다 → 심해질 따름이다 (chỉ ngày càng nghiêm trọng)
나빠지다 → 나빠질 따름이다 (chỉ ngày càng xấu đi)
Ví dụ:
상황은 더 나빠질 따름이에요.
Tình hình chỉ có thể ngày càng xấu đi.
걱정은 커질 따름이었어요.
Nỗi lo chỉ ngày càng lớn hơn.
3. Cách sử dụng
a) Dùng khi không còn lựa chọn nào khác
Ví dụ:
지금으로서는 결과를 받아들일 따름이에요.
Hiện giờ thì chỉ còn cách chấp nhận kết quả.
사실을 알게 된 이상 말해 줄 따름이에요.
Một khi đã biết sự thật thì chỉ còn cách nói ra.
b) Dùng khi mô
tả tình hình xấu dần, không thể ngăn cản
Ví dụ:
대화가 끊기면서 오해는 깊어질 따름이었어요.
Cuộc trò chuyện bị gián đoạn khiến hiểu lầm chỉ ngày càng sâu hơn.
시간이 갈수록 문제는 복잡해질 따름이에요.
Càng về sau thì vấn đề chỉ càng phức tạp hơn.
c) Dùng trong văn
viết, đánh giá nghiêm túc
Ví dụ:
이런 방식은 갈등을 키울 따름입니다.
Cách làm này chỉ khiến mâu thuẫn gia tăng mà thôi.
4. Lưu ý quan trọng
a) Không dùng cho hành động chủ động, tích cực
❌ Không phù hợp:
열심히 노력할 따름이에요.
✔ Tự nhiên hơn:
열심히 노력해야 해요.
Tôi cần phải cố gắng hết sức.
→ 따름이다
không mang ý “quyết tâm tích cực”.
b) Không dùng
với danh từ
❌ Sai:
학생일 따름이에요.
✔ Đúng (đổi cấu trúc):
그는 학생일 뿐이에요.
Anh ấy chỉ là sinh viên thôi.
5. So sánh với
cấu trúc ngữ pháp khác
🔹 “-(으)ㄹ 따름이다” vs “-(으)ㄹ 수밖에 없다”
• 따름이다:
chấp nhận kết quả, cam chịu
• 수밖에 없다: bắt buộc do hoàn cảnh
Ví dụ:
이 상황에서는 기다릴 따름이에요.
Trong tình huống này thì chỉ còn biết chờ đợi. (cam chịu)
이 상황에서는 기다릴 수밖에 없어요.
Trong tình huống này thì không còn cách nào khác ngoài việc chờ. (bắt buộc)
🔹 “-(으)ㄹ 따름이다” vs “-기만 하다”
• 따름이다: kết
luận, đánh giá cuối cùng
• 기만 하다: mô tả hành động lặp lại (chỉ, chỉ mãi)
Ví dụ:
그의 말은 상황을 악화시킬 따름이에요.
Lời nói của anh ấy chỉ khiến tình hình tệ hơn mà thôi.
그는 불평하기만 해요.
Anh ấy chỉ toàn than phiền.
6. Ví dụ thực
tế
지금으로서는 결과를 지켜볼 따름이에요.
Hiện tại thì chỉ còn biết theo dõi kết quả.
상황은 시간이 지날수록 나빠질 따름이에요.
Tình hình theo thời gian chỉ ngày càng xấu đi.
그의 태도는 문제를 키울 따름이었어요.
Thái độ của anh ấy chỉ khiến vấn đề nghiêm trọng hơn.
이런 선택은 갈등을 반복할 따름입니다.
Lựa chọn như vậy chỉ khiến mâu thuẫn lặp lại mà thôi.
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí!
