![]() |
| Ngữ pháp "Động từ + 지 않아도 되다" . |
1. Ý
nghĩa
Cấu trúc “Động
từ + 지 않아도 되다” được dùng để diễn tả rằng một hành động nào đó
không bắt buộc phải làm, hay nói cách khác là “không cần phải làm gì”,
“cũng được nếu không làm”.
Tương đương
trong tiếng Việt là: “không cần …”, “không phải … cũng được”, “không cần thiết phải …”
Ví dụ:
- 가지 않아도 돼요. → Không cần đi đâu cả.
- 먹지 않아도 돼요. → Không cần ăn cũng được.
- 돈을 내지 않아도 돼요. → Không cần trả tiền cũng được.
2. Cấu
trúc và quy tắc chia
Động từ +
지 않아도 되다
Cách chia rất
đơn giản: Bỏ “다” ở cuối động
từ gốc, thêm –지 않아도 되다.
(1) Với động
từ thường:
- 가다 → 가지 않아도 되다 (không cần đi)
- 먹다 → 먹지 않아도 되다 (không cần ăn)
- 마시다 → 마시지 않아도 되다 (không cần uống)
(2) Với động
từ 하다:
- 공부하다 → 공부하지 않아도 되다 (không cần học)
- 일하다 → 일하지 않아도 되다 (không cần làm việc)
- 청소하다 → 청소하지 않아도 되다 (không cần dọn dẹp)
3. Cách
dùng cụ thể
(1) Diễn
tả không cần thiết phải làm một hành động nào đó
Dùng khi người
nói muốn nói rằng việc đó không bắt buộc, không cần làm cũng không sao.
오늘은 학교에 가지 않아도 돼요. → Hôm nay không cần đến trường.
약을 먹지 않아도 돼요. → Không cần uống thuốc.
이거 다 하지 않아도 돼요. → Không cần làm hết cái này đâu.
너무 열심히 하지 않아도 돼요. → Không cần quá cố gắng đâu.
(2) Diễn tả người nghe được phép không làm điều gì đó
Dùng khi cho
phép / trấn an người nghe rằng họ không cần phải làm việc gì.
죄송하지 않아도 돼요. → Không cần phải xin lỗi đâu.
기다리지 않아도 돼요. → Không cần chờ đâu.
걱정하지 않아도 돼요. → Không cần lo lắng đâu.
준비하지 않아도 돼요. → Không cần chuẩn bị đâu.
(3) Dùng để giảm nhẹ mệnh lệnh hoặc nghĩa vụ
Dùng khi muốn
nói lịch sự, nhẹ nhàng rằng “không cần phải…” hoặc “không bắt buộc”.
지금 안 가도 돼요. → Bây giờ chưa cần đi đâu.
설거지하지 않아도 돼요. → Không cần rửa bát đâu.
그거 안 해도 돼요. → Cái đó không cần làm đâu.
(4) Dùng trong câu hỏi / câu trả lời để xác nhận việc có
cần làm hay không
A: 지금 출발해야 돼요? → Bây giờ phải xuất phát à?
B: 아니요, 아직 출발하지 않아도 돼요. → Không, chưa cần đi đâu đâu.
A: 이거 다 해야 돼요? → Phải làm hết cái này à?
B: 아니요, 다 하지 않아도 돼요. → Không cần làm hết đâu.
4. Lưu ý
quan trọng
(1) “–지 않아도 되다” là dạng phủ định của “–아/어야 되다” (phải làm gì đó).
→ Nếu “–아/어야 되다” nghĩa là phải làm, thì “–지 않아도 되다” nghĩa là không cần làm.
Ví dụ:
- 먹어야 돼요. → Phải ăn.
- 먹지 않아도 돼요. → Không cần ăn.
(2) Khi nói “không
được làm gì đó”, KHÔNG dùng “–지 않아도 되다”, mà phải dùng “–(으)면 안 되다”.
Ví dụ:
❌ 담배를 피우지 않아도 돼요. (sai nếu muốn nói “không được hút thuốc”)
✅ 담배를 피우면 안 돼요. → Không được hút thuốc.
(3) Có thể
dùng “안 + động từ + 아/어도 되다” thay cho “–지 않아도 되다”.
Hai dạng này tương đương về nghĩa, chỉ khác ở mức độ tự nhiên:
- 먹지 않아도 돼요. = 안 먹어도 돼요. (Không cần ăn cũng được.)
- 가지 않아도 돼요. = 안 가도 돼요. (Không cần đi cũng được.)
Dạng “안 + V + 아/어도 되다” thường được dùng nhiều hơn trong hội thoại tự nhiên.
(4) Dạng lịch
sự nhất thường là –지 않아도 돼요, còn thân mật hơn có thể nói –지 않아도 돼 hoặc –안 해도 돼.
Ví dụ:
공부하지 않아도 돼요. → Không cần học đâu ạ.
공부 안 해도 돼. → Không cần học đâu.
5. So sánh với ngữ pháp tương tự
(1) “–지 않아도 되다” vs “–아/어야 하다 / 되다”
- “–아/어야 하다”: phải làm, bắt buộc.
- “–지 않아도 되다”: không cần làm, không bắt buộc.
Ví dụ:
약을 먹어야 돼요. → Phải uống thuốc.
약을 먹지 않아도 돼요. → Không cần uống thuốc.
(2) “–지 않아도 되다” vs “–(으)면 안 되다”
- “–지 않아도 되다”: không cần làm (được phép
không làm).
- “–(으)면 안 되다”: không được làm (bị cấm làm).
Ví dụ:
오늘은 일하지 않아도 돼요. → Hôm nay không cần làm việc.
회사에서 늦으면 안 돼요. → Ở công ty thì không được đi trễ.
6. Ví dụ
thực tế
-가지 않아도 돼요. → Không cần đi đâu cả.
-먹지 않아도 돼요. → Không cần ăn cũng được.
-돈을 내지 않아도 돼요. → Không cần trả tiền cũng được.
-걱정하지 않아도 돼요. → Không cần lo lắng đâu.
-기다리지 않아도 돼요. → Không cần chờ đâu.
-공부하지 않아도 돼요. → Không cần học đâu.
-준비하지 않아도 돼요. → Không cần chuẩn bị đâu.
-오늘은 일하지 않아도 돼요. → Hôm nay không cần làm việc.
-죄송하지 않아도 돼요. → Không cần xin lỗi đâu.
-너무 열심히 하지 않아도 돼요. → Không cần cố gắng quá đâu.
👉 Bạn đang sinh sống và học tập tại Hàn Quốc, chuẩn bị đổi visa hoặc thi quốc tịch?
Đừng quên theo dõi Hanquockacha.com để cập nhật bản dịch mới nhất và tài liệu ôn thi KIIP và TOPIK miễn phí! 🚀
